lunation
/lu:'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuần trăng: Một chu kỳ Mặt Trăng hoàn chỉnh, được tính từ thời điểm Trăng non (không trăng) này đến thời điểm Trăng non tiếp theo.
- Tháng âm lịch: Đơn vị thời gian trong lịch âm, dựa trên chu kỳ của Mặt Trăng, có độ dài trung bình khoảng 29,5 ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A lunation is also called a synodic month. (Một tuần trăng còn được gọi là một tháng giao hội.)
- The traditional calendar is based on the cycle of the lunation. (Lịch truyền thống dựa trên chu kỳ của tháng âm lịch.)
- It takes approximately 29.5 days for one lunation to complete. (Mất khoảng 29,5 ngày để một tuần trăng hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The current lunation": tuần trăng hiện tại, chu kỳ mặt trăng đang diễn ra.
- Astronomers are observing the phases of the current lunation. (Các nhà thiên văn học đang quan sát các pha của tuần trăng hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Lunar (adj): thuộc về Mặt Trăng.
- Synodic month (n): tháng giao hội (cách gọi khác của "lunation" trong thiên văn học).
Từ đồng nghĩa
- Synodic month: tháng giao hội.
danh từ