lineation
/,lini'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kẻ đường, sự vạch đường: Hành động tạo ra các đường thẳng hoặc các dấu vạch trên một bề mặt.
- Đường nét, sự phân định bằng đường: Đường hoặc tập hợp các đường tạo thành ranh giới hoặc hình dạng của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lineation on the map shows the borders between countries. (Những đường kẻ trên bản đồ thể hiện biên giới giữa các quốc gia.)
- The artist focused on the clear lineation of the figure in the sketch. (Nghệ sĩ tập trung vào đường nét rõ ràng của hình người trong bản phác thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong địa chất học: Chỉ sự sắp xếp theo đường của các cấu trúc địa chất, như các lớp đá hoặc các đường đứt gãy.
- The geologist studied the lineation of the rock layers to understand the mountain's formation. (Nhà địa chất học nghiên cứu sự sắp xếp thành đường của các lớp đá để hiểu sự hình thành của ngọn núi.)
Trong văn học: Chỉ cách ngắt dòng trong một bài thơ.
- The poet's unique lineation affects the rhythm of the reading. (Cách ngắt dòng độc đáo của nhà thơ ảnh hưởng đến nhịp điệu khi đọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Line (n): đường kẻ, dòng.
- Linear (adj): thuộc về đường thẳng, tuyến tính.
- Delineation (n): sự phác họa, sự mô tả bằng đường nét (thường chi tiết hơn).
Từ đồng nghĩa
- Outlining: việc phác thảo đường viền.
- Delineation: sự vẽ phác, sự mô tả bằng nét.
danh từ
- sự kẻ