lunching

lunching

A family is lunching together at a picnic table in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động ăn bữa trưa: "lunching" chỉ hành động hoặc hoạt động ăn bữa trưa, thường mang tính chất thường xuyên hoặc như một thói quen.
dụ sử dụng
  • (Việc ấy ăn trưacăng tin đã trở thành thói quen hàng ngày.)
  • (Việc ăn trưa của nhân viên văn phòng thường bị giới hạn trong ba mươi phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be lunching": đang trong quá trình ăn trưa.

    • They were lunching at a fancy restaurant when the news broke. (Họ đang ăn trưa tại một nhà hàng sang trọng thì tin tức được đưa ra.)
  • "lunching out": ăn trưa bên ngoài (khôngnhà hoặc nơi làm việc).

    • Lunching out every day can be expensive. (Ăn trưa bên ngoài mỗi ngày có thể tốn kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunch (danh từ/động từ): bữa trưa; ăn trưa.

    • I usually have lunch at noon. (Tôi thường ăn trưa vào buổi trưa.)
  • Luncher (danh từ): người ăn trưa.

    • The park was full of lunchers enjoying the sunshine. (Công viên đầy những người ăn trưa tận hưởng ánh nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dining: ăn uống (thường mang tính trang trọng hơn).
  • Having lunch: ăn trưa (cụm từ thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lunch in: ăn trưa tại nhà hoặc nơi làm việc.

    • We decided to lunch in because of the rain. (Chúng tôi quyết định ăn trưanhà trời mưa.)
  • Lunch out: ăn trưanhà hàng hoặc ngoài trời.

    • They often lunch out on weekends. (Họ thường ăn trưa ngoài hàng vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • There's no such thing as a free lunch: Không bữa trưa miễn phí (mọi thứ đều giá của ).
    • He thought the deal was too good to be true, and indeed, there's no such thing as a free lunch. (Anh ấy nghĩ thỏa thuận quá tốt để thật, quả thực, không bữa trưa miễn phí nào cả.)