launching

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phóng, sự đẩy mạnh: "launching" chỉ hành động phóng một vật thể, đặc biệt tên lửa, tàu vũ trụ hoặc khí, với lực mạnh.
    • Sự khởi đầu, sự giới thiệu (sản phẩm mới): "launching" còn dùng để chỉ hành động bắt đầu một dự án, sản phẩm hoặc chiến dịch mới.
    • Sự hạ thủy (tàu thuyền): Trong ngành hàng hải, "launching" hành động đưa một con tàu mới đóng xuống nước lần đầu tiên.
  2. Động từ (dạng V-ing của "launch"):

    • Đang phóng, đang đẩy mạnh: Hành động phóng hoặc đẩy một vật thể đi.
    • Đang khởi đầu, đang giới thiệu: Hành động bắt đầu một việc đó mới mẻ.
    • Đang hạ thủy: Hành động đưa tàu xuống nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The launching of the rocket was successful. (Sự phóng tên lửa đã thành công.)
    • They are preparing for the launching of their new app. (Họ đang chuẩn bị cho sự ra mắt ứng dụng mới của mình.)
    • The ship's launching ceremony attracted many spectators. (Lễ hạ thủy con tàu đã thu hút nhiều khán giả.)
  • Động từ (V-ing):

    • The engineers are launching the satellite into orbit. (Các kỹ sư đang phóng vệ tinh vào quỹ đạo.)
    • She is launching a new fashion line next month. ( ấy đang ra mắt một bộ sưu tập thời trang mới vào tháng tới.)
    • The crew is launching the boat from the dock. (Đội thủy thủ đang hạ thủy chiếc thuyền từ bến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "launching pad": bệ phóng (dùng cho tên lửa hoặc tàu vũ trụ).

    • The missile was placed on the launching pad. (Tên lửa đã được đặt trên bệ phóng.)
  • "launching point": điểm khởi đầu, điểm xuất phát.

    • This city is the launching point for our expedition. (Thành phố này điểm khởi đầu cho cuộc thám hiểm của chúng tôi.)
  • "product launching": sự ra mắt sản phẩm.

    • The product launching event was a huge success. (Sự kiện ra mắt sản phẩm đã thành công rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Launch (động từ): phóng, khởi động, hạ thủy (dạng nguyên thể).

    • They plan to launch the campaign next week. (Họ dự định khởi động chiến dịch vào tuần tới.)
  • Launcher (danh từ): thiết bị phóng, người phóng.

    • The rocket launcher is ready for use. (Bệ phóng tên lửa đã sẵn sàng sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Initiation: sự khởi đầu, sự bắt đầu.
  • Deployment: sự triển khai (đặc biệt trong quân sự hoặc công nghệ).
  • Introduction: sự giới thiệu (sản phẩm mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Launch into: bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái.

    • He launched into a long speech about the project. (Anh ấy bắt đầu một bài phát biểu dài về dự án.)
  • Launch out: bắt đầu một hành trình hoặc dự án mới.

    • The company launched out into international markets. (Công ty đã bắt đầu thâm nhập thị trường quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Launch a thousand ships: khởi xướng một điều đó ảnh hưởng lớn (bắt nguồn từ thần thoại về Helen thành Troy).
    • Her beauty could launch a thousand ships. (Vẻ đẹp của ấy có thể khiến hàng ngàn con tàu ra khơi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "launching"

launching
The team is launching a new rocket into the clear blue sky.