lynching
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động hành quyết tập thể (không qua xét xử): "lynching" chỉ hành động một đám đông giết chết một người, thường bằng cách treo cổ, mà không có quy trình tố tụng hợp pháp. Hành vi này thường xuất phát từ sự trả thù, thành kiến chủng tộc, hoặc tư pháp tự phát.
Ví dụ sử dụng
- (Lịch sử của các vụ hành quyết tập thể ở Hoa Kỳ là một chương đen tối của bạo lực chủng tộc.)
- (Hành quyết tập thể được dùng như một công cụ khủng bố để đe dọa các cộng đồng thiểu số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mob lynching": hành quyết tập thể do đám đông thực hiện, nhấn mạnh tính tự phát và bạo lực của đám đông.
- The government condemned the mob lynching and promised to bring the perpetrators to justice. (Chính phủ lên án vụ hành quyết tập thể do đám đông và hứa sẽ đưa thủ phạm ra trước công lý.)
"Lynching by proxy": hành quyết tập thể gián tiếp, khi một nhóm sử dụng người khác để thực hiện hành vi giết người.
- Lynching by proxy often involves inciting violence through rhetoric or social media. (Hành quyết tập thể gián tiếp thường liên quan đến việc kích động bạo lực qua lời nói hoặc mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Lynch (động từ): hành quyết (ai đó) bằng hành quyết tập thể.
- The mob tried to lynch the accused without a trial. (Đám đông đã cố hành quyết người bị buộc tội mà không qua xét xử.)
Lyncher (danh từ): kẻ tham gia vào hành quyết tập thể.
- The lynchers were later identified and arrested. (Những kẻ hành quyết tập thể sau đó đã bị nhận dạng và bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Mob murder: giết người do đám đông.
- Summary execution: hành quyết tóm tắt (không qua xét xử).
- Vigilante justice: tư pháp tự phát (hành động trả thù không qua luật pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lynch up: (hiếm) chuẩn bị hoặc tổ chức một vụ hành quyết tập thể.
- The angry crowd lynched up the suspect quickly. (Đám đông giận dữ đã tổ chức hành quyết tập thể nghi phạm một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Lynch mob mentality: tâm lý đám đông hành quyết, chỉ sự cuồng nộ tập thể dẫn đến bạo lực.
- The lynch mob mentality spread through the crowd, making them act irrationally. (Tâm lý đám đông hành quyết lan tỏa trong đám đông, khiến họ hành động phi lý trí.)