lunula

Định nghĩa

Danh từ: 1. Vùng hình lưỡi liềmgốc móng tay: "lunula" chỉ phần hình bán nguyệt màu trắng nằmphía dưới của móng tay người, nơi móng bắt đầu phát triển. 2. Đồ trang trí hình lưỡi liềm bằng kim loại: Trong khảo cổ học, "lunula" một loại đồ trang sức hoặc vật dụng bằng kim loại hình dạng giống mặt trăng lưỡi liềm, thường được tìm thấy từ thời đại đồ đồng.

dụ sử dụng
  • Vùng móng tay:

    • The lunula is more visible on the thumb than on other fingers. (Vùng hình lưỡi liềmgốc móng tay rõ ràng hơnngón tay cái so với các ngón khác.)
    • Damage to the lunula can affect nail growth. (Tổn thương vùng lunula có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của móng.)
  • Đồ trang trí:

    • The museum displayed a Bronze Age lunula made of gold. (Bảo tàng trưng bày một chiếc lunula bằng vàng từ thời đại đồ đồng.)
    • Ancient lunulae were often worn as neck ornaments. (Các lunula cổ đại thường được đeo như đồ trang trí cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: "lunula" thường được dùng trong giải phẫu học để chỉ phần gốc móng, có thể liên quan đến các bệnh như thiếu máu hoặc nhiễm trùng.

    • A pale or absent lunula may indicate anemia. (Một lunula nhợt nhạt hoặc không có thể chỉ ra tình trạng thiếu máu.)
  • Khảo cổ học: "lunula" được coi biểu tượng của mặt trăng sự sinh sản trong văn hóa thời đồ đồng.

    • The lunula was a common motif in Celtic art. (Lunula một họa tiết phổ biến trong nghệ thuật Celt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunular (tính từ): hình dạng lưỡi liềm, liên quan đến lunula.

    • The lunular pattern on the artifact suggests lunar worship. (Họa tiết hình lưỡi liềm trên hiện vật gợi ý về sự thờ cúng mặt trăng.)
  • Lunulate (tính từ): hình lưỡi liềm nhỏ, thường dùng trong sinh học.

    • The lunulate markings on the butterfly's wings are distinctive. (Các vết hình lưỡi liềm nhỏ trên cánh bướm rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Móng tay hình lưỡi liềm: (vùng hình lưỡi liềmmóng tay).
  • Đồ trang sức hình lưỡi liềm: (đồ trang trí hình lưỡi liềm).
Các cụm từ liên quan
  • Lunula of the nail: vùng lunula của móng tay.
    • The lunula of the nail is often mistaken for a white spot. (Vùng lunula của móng tay thường bị nhầm một đốm trắng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "lunula" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa cổ đại, "lunula" có thể được nhắc đến như một biểu tượng của sự bảo vệ may mắn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lunula
A doctor examines the patient's healthy lunula.