lurchingly

/'lə:tʃiɳli/
Học thuật
Thân thiện
lurchingly

The falconer swings the lure lurchingly to call the hawk back.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách loạng choạng, chao đảo: Diễn tả một chuyển động không vững vàng, đột ngột mất thăng bằng, như thể sắp ngã.
    • Một cách đột ngột, giật cục: Diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi xảy ra một cách bất ngờ, không trơn tru.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The drunk man walked lurchingly down the street. (Người đàn ông say rượu đi loạng choạng xuống phố.)
    • The ship moved lurchingly through the stormy waves. (Con tàu di chuyển chao đảo qua những con sóng bão.)
    • The old bus started lurchingly, throwing the passengers off balance. (Chiếc xe buýt khởi hành một cách giật cục, làm hành khách mất thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học để miêu tả: Thường được sử dụng trong văn chương để mô tả chuyển động một cách sinh động, gợi cảm giác bất ổn, nguy hiểm hoặc khó khăn.
    • The car advanced lurchingly along the muddy path. (Chiếc xe tiến lên một cách chập chững trên con đường lầy lội.)
Biến thể từ gần giống
  • Lurch (động từ): xoắn mình, chao đảo, lao về một phía.
    • The boat lurched in the high wind. (Con thuyền chao đảo trong gió lớn.)
  • Lurch (danh từ): sự chao đảo, sự lao về một phía; tình thế khó khăn.
    • The train started with a lurch. (Đoàn tàu khởi hành với một giật.)
  • Lurching (tính từ/động danh từ): tính chất chao đảo, loạng choạng.
    • His lurching gait was easy to recognize. (Dáng đi loạng choạng của anh ta rất dễ nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Staggeringly: một cách loạng choạng.
  • Unsteadily: một cách không vững vàng.
  • Jerkily: một cách giật cục, không đều.
Từ trái nghĩa
  • Smoothly: một cách trơn tru, êm ái.
  • Steadily: một cách vững vàng, đều đặn.
  • Gracefully: một cách duyên dáng, uyển chuyển.
lurchingly

The falconer swings the lure lurchingly to call the hawk back.

danh từ
  1. chim giả (tung lên để gọi chim ưng về)
  2. (nghĩa bóng) mồi, bẫy, kẻ gian
  3. sự cám dỗ; sức cám dỗ, sức quyến rũ