lustily
Định nghĩa
- Trạng từ: một cách mạnh mẽ, đầy sức sống và năng lượng, thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện với sức lực dồi dào và sự nhiệt tình.
Ví dụ sử dụng
- (Những cây non mọc lên một cách mạnh mẽ trong đất màu mỡ.)
- (Anh ấy hát một cách mạnh mẽ hết cỡ.)
- (Những đứa trẻ chơi đùa một cách tràn đầy năng lượng trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to laugh lustily": cười to, sảng khoái.
- The audience laughed lustily at the comedian's jokes. (Khán giả cười sảng khoái trước những câu chuyện hài của diễn viên hài.)
- "to exercise lustily": tập thể dục với cường độ cao.
- She exercised lustily every morning to stay fit. (Cô ấy tập thể dục một cách mạnh mẽ mỗi sáng để giữ dáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lusty (tính từ): khỏe mạnh, đầy sức sống.
- He gave a lusty cheer for the team. (Anh ấy cổ vũ một cách đầy sức sống cho đội.)
- Lustiness (danh từ): sự mạnh mẽ, sức sống dồi dào.
- The lustiness of the young athlete was impressive. (Sự mạnh mẽ của vận động viên trẻ thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Vigorously: một cách mạnh mẽ, hăng hái.
- Energetically: một cách tràn đầy năng lượng.
- Strenuously: một cách nỗ lực, quyết liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "lustily", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "grow lustily" (phát triển mạnh mẽ) hoặc "sing lustily" (hát to khỏe).
Thành ngữ liên quan
- "to live lustily": sống một cách trọn vẹn, đầy năng lượng.
- He believed in living lustily and enjoying every moment. (Anh ấy tin vào việc sống một cách trọn vẹn và tận hưởng từng khoảnh khắc.)