lutiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trêu ghẹo (một cách tình tứ, nhẹ nhàng): Hành động trêu chọc, đùa cợt một cách vui vẻ thường mang sắc thái tán tỉnh, đặc biệtvới phụ nữ.
    • (Từ ) Trêu chọc, quấy rầy: Nghĩa , chỉ hành động trêu chọc hoặc quấy rầy nói chung, thường liên quan đến các sinh vật huyền bí như yêu tinh (lutin).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il aime lutiner les jeunes filles lors des fêtes. (Anh ấy thích trêu ghẹo các cô gái trẻ trong các buổi tiệc.)
    • Dans le conte, un petit lutin venait lutiner le fermier chaque nuit. (Trong câu chuyện cổ tích, một chú yêu tinh nhỏ đến trêu chọc người nông dân mỗi đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire lutiner": Bị trêu ghẹo.
    • Elle rougit facilement quand elle se fait lutiner. ( ấy dễ đỏ mặt khi bị trêu ghẹo.)
Biến thể từ liên quan
  • Lutin (danh từ): Yêu tinh, tiên nhỏ; người tinh nghịch.
    • Les enfants ont décoré la maison avec des figurines de lutins. (Bọn trẻ trang trí nhà với những bức tượng nhỏ hình yêu tinh.)
  • Lutinerie (danh từ, ít dùng): Hành động trêu ghẹo, sự tinh nghịch.
Từ đồng nghĩa
  • Taquiner: Trêu chọc (nghĩa rộng, có thể không mang sắc thái tán tỉnh).
  • Câliner: Âu yếm, nũng nịu (mang tính yêu thương, dịu dàng hơn).
  • Flirter: Tán tỉnh, ve vãn (thiên về tình cảm lãng mạn).
Từ trái nghĩa
  • Respecter: Tôn trọng.
  • Ignorer: Lờ đi, phớt lờ.
ngoại động từ
  1. trêu ghẹo
    • Lutiner une femme
      trêu ghẹo một phụ nữ
  2. (từ ; nghĩa ) trêu chọc

Từ gần giống

Từ chứa "lutiner"