luxate
/'lʌkseit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm trật khớp, làm sai khớp: Hành động khiến một xương bị lệch ra khỏi vị trí khớp bình thường của nó, thường do chấn thương.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The fall luxated his shoulder. (Cú ngã đã làm trật khớp vai của anh ấy.)
- A severe impact can luxate the hip joint. (Một tác động mạnh có thể làm trật khớp háng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa hoặc bối cảnh học thuật. Trong hội thoại hàng ngày, từ "dislocate" phổ biến hơn.
- The medical report stated that the accident luxated the patient's elbow. (Báo cáo y tế ghi rằng tai nạn đã làm trật khớp khuỷu tay của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Luxation (danh từ): Tình trạng trật khớp.
- A shoulder luxation requires immediate medical attention. (Tình trạng trật khớp vai cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Dislocate: Làm trật khớp (từ thông dụng hơn trong cả y học và đời sống).
ngoại động từ
- làm trật khớp, làm sai khớp