luxate

/'lʌkseit/
Học thuật
Thân thiện
luxate

The doctor explained that the fall could luxate the patient's shoulder.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm trật khớp, làm sai khớp: Hành động khiến một xương bị lệch ra khỏi vị trí khớp bình thường của , thường do chấn thương.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The fall luxated his shoulder. ( ngã đã làm trật khớp vai của anh ấy.)
    • A severe impact can luxate the hip joint. (Một tác động mạnh có thể làm trật khớp háng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa hoặc bối cảnh học thuật. Trong hội thoại hàng ngày, từ "dislocate" phổ biến hơn.
    • The medical report stated that the accident luxated the patient's elbow. (Báo cáo y tế ghi rằng tai nạn đã làm trật khớp khuỷu tay của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Luxation (danh từ): Tình trạng trật khớp.
    • A shoulder luxation requires immediate medical attention. (Tình trạng trật khớp vai cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Dislocate: Làm trật khớp (từ thông dụng hơn trong cả y học đời sống).
luxate

The doctor explained that the fall could luxate the patient's shoulder.

ngoại động từ
  1. làm trật khớp, làm sai khớp

Từ đồng nghĩa