luyến ái

  1. aimer
    • Thanh niên luyến ái nhau hợp tính tình
      des jeunes qui s'aiment par affinités
  2. amour
luyến ái
Một đôi nam nữ trẻ ngồi trên ghế đá công viên, ánh mắt luyến ái nhìn nhau.