luốt

  1. être dominé; être éclipsé
    • Tiếng nói bị luốt đi giữa tiếng hò reo
      la voix qui est dominée par les acclamations

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

luốt
Tiếng nói của cô ấy bị luốt đi trong tiếng ồn ào của thành phố.