luồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại tre rừng: Chỉ một loại cây thuộc họ tre, trúc, mọc trong rừng.
- Dòng chảy, sự di chuyển có hướng: Chỉ sự vận động liên tục của chất lỏng (như nước), chất khí (như gió), năng lượng (như điện) hoặc những thứ trừu tượng (như tư tưởng, cảm xúc) theo một hướng nhất định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa loại tre):
- Người dân lấy luồng để đan lát.
- Rừng luồng ở đây rất rậm rạp.
Danh từ (nghĩa dòng chảy):
- Một luồng gió mát lùa qua cửa sổ.
- Kỹ sư đang kiểm tra luồng điện trong mạch.
- Câu chuyện của anh ấy khơi dậy một luồng cảm xúc mạnh mẽ trong lòng khán giả.
Các cách sử dụng nâng cao
"Luồng" trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học:
- Luồng dữ liệu (data stream): Chỉ dòng thông tin được truyền đi liên tục.
- Hệ thống xử lý luồng dữ liệu từ vệ tinh.
- Luồng không khí (airflow): Chỉ sự di chuyển có tổ chức của không khí.
- Thiết kế phải tối ưu hóa luồng không khí trong phòng.
"Luồng" trong ngữ cảnh trừu tượng:
- Dùng để mô tả sự lan tỏa của các ý tưởng, xu hướng hoặc cảm giác.
- Một luồng tư tưởng mới đang ảnh hưởng đến giới trẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Dòng: Từ gần nghĩa, thường dùng cho chất lỏng (dòng nước, dòng sông) và có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh trừu tượng (dòng cảm xúc, dòng tư tưởng). "Luồng" nhấn mạnh hơn vào tính chất có hướng, tập trung và đôi khi mạnh mẽ.
- Làn: Thường chỉ những dòng mỏng, nhẹ (làn gió, làn khói).
- Đợt: Thường chỉ sự xuất hiện thành từng khoảng thời gian (đợt gió mùa, đợt tấn công).
Từ đồng nghĩa
- Dòng chảy: Chỉ sự di chuyển liên tục của chất lỏng hoặc thứ gì đó tương tự.
- Dòng: (như đã nêu ở trên).
- Làn: (như đã nêu ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "luồng" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, có các cụm động từ mô tả hành động liên quan): - Thổi luồng: Hành động tạo ra một dòng khí mạnh và có hướng. - Máy quạt thổi luồng gió trực tiếp vào người. - Dẫn luồng: Chỉ việc dẫn dắt, hướng dẫn một dòng chảy hoặc một xu hướng. - Nhà phê bình ấy có khả năng dẫn luồng dư luận.
Thành ngữ liên quan
- Luồng cúi, lách luồng: (Thành ngữ cổ, ít dùng) Ý chỉ sự khó khăn, chật vật khi phải len lỏi, luồn lách.
- Ngược luồng: Hành động hoặc suy nghĩ đi ngược lại với xu hướng, trào lưu chung của số đông.
- Anh ấy luôn có những ý kiến ngược luồng trong các cuộc họp.
- d. Thứ tre rừng.
- d. Sự vận động của nước, gió, điện hay tư tưởng theo một chiều hướng nhất định : Luồng sóng ; Luồng gió ; Luồng điện ; Luồng ý nghĩ.