lung

/lʌɳ/
Học thuật
Thân thiện
lung

Một người đàn ông đang suy nghĩ lung về một vấn đề khó.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Rất nhiều, rất hăng, rất mạnh: "lung" diễn tả mức độ cao, sự mãnh liệt hoặc cường độ mạnh mẽ của một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm nào đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ăn chơi lung quá. (Ăn chơi rất hăng, rất nhiều.)
    • Nghĩ lung vẫn không tìm ra giải pháp. (Suy nghĩ rất nhiều, rất căng thẳng vẫn không tìm ra giải pháp.)
    • Suy nghĩ lung lắm. (Suy nghĩ rất nhiều, rất kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lung" thường đi kèm với động từ hoặc tính từ: để nhấn mạnh mức độ của hành động hoặc đặc điểm đó.
    • Làm việc lung. (Làm việc rất hăng say, rất nhiều.)
    • Buồn lung. (Buồn rất nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Lung linh (tính từ): lấp lánh, rực rỡ (đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ vẻ đẹp lấp lánh của ánh sáng).

    • Ánh đèn lung linh. (Ánh đèn lấp lánh.)
  • Lung tung (tính từ/ phó từ): lộn xộn, bừa bãi, không trật tự.

    • Đồ đạc bày lung tung. (Đồ đạc bày bừa bãi khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều: số lượng lớn, mức độ cao.
  • Hăng: nhiệt tình, mãnh liệt.
  • Lắm: rất, quá (dùng nhấn mạnh mức độ).
Lưu ý
  • Từ "lung" với nghĩa phó từ rất nhiều, rất hăng này thường được sử dụng trong khẩu ngữ, trong giao tiếp thân mật, đời thường hơn trong văn viết trang trọng.
  • Trong văn viết chuẩn mực, người ta thường dùng các từ như "rất", "lắm", "nhiều", "hăng say" thay thế.
lung

Một người đàn ông đang suy nghĩ lung về một vấn đề khó.

  1. ph. Hăng, nhiều: Ăn chơi lung quá; Nghĩ lung vẫn không tìm ra giải pháp.