lung
/lʌɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rất nhiều, rất hăng, rất mạnh: "lung" diễn tả mức độ cao, sự mãnh liệt hoặc cường độ mạnh mẽ của một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ăn chơi lung quá. (Ăn chơi rất hăng, rất nhiều.)
- Nghĩ lung mà vẫn không tìm ra giải pháp. (Suy nghĩ rất nhiều, rất căng thẳng mà vẫn không tìm ra giải pháp.)
- Suy nghĩ lung lắm. (Suy nghĩ rất nhiều, rất kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lung" thường đi kèm với động từ hoặc tính từ: để nhấn mạnh mức độ của hành động hoặc đặc điểm đó.
- Làm việc lung. (Làm việc rất hăng say, rất nhiều.)
- Buồn lung. (Buồn rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Lung linh (tính từ): lấp lánh, rực rỡ (đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ vẻ đẹp lấp lánh của ánh sáng).
- Ánh đèn lung linh. (Ánh đèn lấp lánh.)
Lung tung (tính từ/ phó từ): lộn xộn, bừa bãi, không có trật tự.
- Đồ đạc bày lung tung. (Đồ đạc bày bừa bãi khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiều: số lượng lớn, mức độ cao.
- Hăng: nhiệt tình, mãnh liệt.
- Lắm: rất, quá (dùng nhấn mạnh mức độ).
Lưu ý
- Từ "lung" với nghĩa phó từ rất nhiều, rất hăng này thường được sử dụng trong khẩu ngữ, trong giao tiếp thân mật, đời thường hơn là trong văn viết trang trọng.
- Trong văn viết chuẩn mực, người ta thường dùng các từ như "rất", "lắm", "nhiều", "hăng say" thay thế.
- ph. Hăng, nhiều: Ăn chơi lung quá; Nghĩ lung mà vẫn không tìm ra giải pháp.