lxiii
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáu mươi ba: Là một số đếm, biểu thị số lượng nhiều hơn sáu mươi hai một đơn vị và ít hơn sáu mươi bốn một đơn vị. Đây là một số nguyên dương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Roman numeral for sixty-three is "LXIII". (Số La Mã cho sáu mươi ba là "LXIII".)
- She received lxiii roses on her birthday. (Cô ấy nhận được sáu mươi ba bông hoa hồng vào ngày sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong số La Mã: "lxiii" là cách viết số 63 trong hệ chữ số La Mã, sử dụng các ký hiệu L (50), X (10), và III (3). Các chữ số La Mã thường được viết in hoa (LXIII), nhưng dạng viết thường "lxiii" cũng được chấp nhận.
- Chapter lxiii of the ancient manuscript is missing. (Chương LXIII của bản thảo cổ đã bị thất lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- 63 (số Ả Rập): Cách viết phổ biến và tiêu chuẩn hiện đại cho số sáu mươi ba.
- Sixty-three (từ): Cách viết bằng chữ của số 63 trong tiếng Anh.
- LXIII (số La Mã in hoa): Dạng viết in hoa tiêu chuẩn của "lxiii".
Từ đồng nghĩa
- Sixty-three: Sáu mươi ba (cách viết bằng chữ).
- 63: Sáu mươi ba (cách viết bằng số Ả Rập).
Adjective
- nhiều hơn 60 ba đơn vị; 63