lxii
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Số từ (Adjective): Số La Mã biểu thị số lượng sáu mươi hai (62). Đây là một số đếm, chỉ số lượng nhiều hơn sáu mươi một và ít hơn sáu mươi ba.
Ví dụ sử dụng
- Số từ:
- Chapter lxii of the book is very long. (Chương 62 của cuốn sách rất dài.)
- The manuscript was written in the year MDCLXII (1662). (Bản thảo được viết vào năm MDCLXII (1662).)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử: "lxii" thường được dùng trong các văn bản cổ, lời tựa sách, bia ký, hoặc trên mặt đồng hồ để đánh số thứ tự các chương, phần, hoặc chỉ năm.
- The preface is on page lxii. (Lời nói đầu nằm ở trang 62.)
Biến thể và từ gần giống
- 62 (sixty-two): Cách viết số 62 bằng chữ số Ả Rập, là cách viết thông dụng và hiện đại hơn.
- Số La Mã: Hệ thống chữ số sử dụng các chữ cái Latinh (I, V, X, L, C, D, M) để biểu thị giá trị. "lxii" là một phần của hệ thống này.
Từ đồng nghĩa
- Sixty-two: Sáu mươi hai (cách viết bằng từ).
- 62: Sáu mươi hai (cách viết bằng số Ả Rập).
Lưu ý
- "lxii" là một ký hiệu số học cụ thể, không có cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm.
- Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết "62" hoặc "sixty-two" được ưa dùng hơn "lxii" trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường.
Adjective
- nhiều hơn 60 hai đơn vị, 62