lxiv
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Số sáu mươi tư: Một từ chỉ số lượng, biểu thị số đếm 64, tức là nhiều hơn số 63 một đơn vị và ít hơn số 65 một đơn vị. Đây là một từ vựng chuyên dùng trong các văn bản cổ điển, học thuật hoặc mang tính trang trọng, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chapter lxiv of the ancient manuscript discusses astronomy. (Chương lxiv của bản thảo cổ thảo luận về thiên văn học.)
- The king ruled for lxiv years. (Vị vua đó trị vì trong sáu mươi tư năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong số La Mã: "lxiv" là cách viết số 64 trong hệ chữ số La Mã, với "L" = 50, "X" = 10, "IV" = 4. Cách viết này thường được dùng để đánh số chương, phần, hoặc trong các văn bản lịch sử.
- Super Bowl LXIV was held in 2010. (Super Bowl LXIV được tổ chức vào năm 2010.)
Biến thể và từ gần giống
- 64 (số Ả Rập): Cách viết phổ biến và hiện đại cho cùng một con số.
- He scored 64 points in the game. (Anh ấy ghi được 64 điểm trong trận đấu.)
- Sixty-four (từ): Cách đọc và viết bằng chữ thông thường trong tiếng Anh.
- There are sixty-four squares on a chessboard. (Có sáu mươi tư ô trên bàn cờ vua.)
Từ đồng nghĩa
- Sixty-four: Sáu mươi tư (cách viết bằng chữ thông dụng).
- 64: Sáu mươi tư (cách viết số hiện đại).
Adjective
- nhiều hơn 60 bốn đơn vị, 64