lxxv

Adjective
  1. nhiều hơn 70 năm đơn vị; 75

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lxxv"

lxxv
A child points to the Roman numeral LXXV on a classroom number chart.