lxxv

Học thuật
Thân thiện
lxxv

A child points to the Roman numeral LXXV on a classroom number chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bảy mươi lăm: Một từ chỉ số lượng, biểu thị số nguyên 75, tức là năm đơn vị nhiều hơn bảy mươi. Đây một số La .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manuscript is marked as chapter lxxv. (Bản thảo được đánh dấu chương bảy mươi lăm.)
    • He scored lxxv points in the game. (Anh ấy ghi được bảy mươi lăm điểm trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn bản cổ hoặc trang trọng: "lxxv" thường được dùng trong các tài liệu lịch sử, bản thảo cổ, hoặc để đánh số chương/mục trong một số ấn phẩm học thuật để tạo sự trang trọng hoặc theo quy ước .
    • The decree was issued in the year lxxv of the republic. (Sắc lệnh được ban hành vào năm thứ bảy mươi lăm của nền cộng hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • 75 (sốRập): Cách viết số thông dụng hiện đại cho cùng một giá trị.
  • Seventy-five (từ): Cách đọc viết bằng chữ của số này.
  • LXXV (số La viết hoa): Biến thể viết hoa của cùng một chữ số La .
Từ đồng nghĩa
  • Seventy-five: bảy mươi lăm (từ).
  • Three score and fifteen: ba lần hai mươi mười lăm (cách diễn đạt cổ).
lxxv

A child points to the Roman numeral LXXV on a classroom number chart.

Adjective
  1. nhiều hơn 70 năm đơn vị; 75

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lxxv"