lxxxviii
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Là số tám mươi tám: Một số đếm, biểu thị số lượng cụ thể là 88, tức là tám mươi tám. Đây là một số nguyên dương, lớn hơn 87 và nhỏ hơn 89.
- Biểu thị bằng chữ số La Mã: "lxxxviii" là cách viết số 88 bằng chữ số La Mã, trong đó "lxxx" = 80 và "viii" = 8.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manuscript is marked as page lxxxviii. (Bản thảo được đánh dấu là trang tám mươi tám.)
- Chapter lxxxviii discusses the final principles. (Chương tám mươi tám thảo luận về những nguyên tắc cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản cổ hoặc trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật cũ, sách in trước đây, hoặc trong các bối cảnh trang trọng để đánh số chương, phần, hoặc trang.
- The treaty's lxxxviii clause was the most debated. (Điều khoản thứ tám mươi tám của hiệp ước là điều được tranh luận nhiều nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- 88 (số Ả Rập): Cách viết phổ biến và hiện đại của cùng một số.
- Eighty-eight (từ): Cách đọc và viết bằng chữ của số này.
- LXXXVIII (chữ số La Mã viết hoa): Biến thể viết hoa, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Eighty-eight: Tám mươi tám (cách viết bằng chữ).
- Four score and eight: Tám mươi tám (cách diễn đạt cổ, "score" = 20).
Adjective
- nhiều hơn 80 tám đơn vị; 88