LXXXVI

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Số từ (Numeral):
    • Tám mươi sáu: Một số La biểu thị số lượng tám mươi sáu (86). Đây một hệ thống chữ số sử dụng các chữ cái Latinh (I, V, X, L, C, D, M) để biểu diễn giá trị.
dụ sử dụng
  • Số từ:
    • The inscription on the old building was dated LXXXVI. (Dòng chữ khắc trên tòa nhà cổ niên đại năm 86.)
    • Chapter LXXXVI of the book discusses ancient history. (Chương 86 của cuốn sách thảo luận về lịch sử cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản chính thức hoặc lịch sử: "LXXXVI" thường được sử dụng trong các văn bản trang trọng, bia kỷ niệm, bản in cổ, hoặc để đánh số các phần trong một tác phẩm dài (như chương sách, điều luật) để tạo sự trang trọng kết nối với truyền thống.
    • The treaty was signed in the year LXXXVI after the founding of the republic. (Hiệp ước được vào năm 86 sau khi nền cộng hòa được thành lập.)
Biến thể từ gần giống
  • 86 (Arabic numerals): Cách viết phổ biến hiện đại của cùng một con số, sử dụng hệ chữ sốRập.
    • Please turn to page 86. (Xin vui lòng mở trang 86.)
Từ đồng nghĩa
  • Eighty-six: Cách đọc viết bằng chữ của số La "LXXXVI".
  • 86: Cách viết số bằng chữ sốRập.
Lưu ý về cách viết số La
  • L = 50
  • XXX = 30 (10 + 10 + 10)
  • VI = 6 (5 + 1)
  • L + XXX + VI = 50 + 30 + 6 = 86
Adjective
  1. nhiều hơn 80 sáu đơn vị; 86

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "LXXXVI"