lysat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất tiêu: Trong sinh vật học và sinh lý học, 'lysat' chỉ một chất thu được từ quá trình làm tan vỡ (ly giải) tế bào, vi khuẩn hoặc virus, thường bằng phương pháp hóa học, vật lý hoặc enzym. Đây là một dung dịch chứa các thành phần nội bào đã được giải phóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lysat cellulaire est utilisé pour analyser les protéines. (Chất tiêu tế bào được sử dụng để phân tích các protein.)
- Ils ont préparé un lysat bactérien pour l'expérience. (Họ đã chuẩn bị một chất tiêu vi khuẩn cho thí nghiệm.)
- L'étude nécessite un lysat de tissu hépatique. (Nghiên cứu đòi hỏi một chất tiêu từ mô gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lysat brut": Chất tiêu thô, chưa qua tinh chế.
- Le lysat brut contient tous les composants cellulaires. (Chất tiêu thô chứa tất cả các thành phần tế bào.)
"Lysat purifié": Chất tiêu đã được tinh chế.
- Pour cette analyse, nous utilisons un lysat purifié. (Để phân tích này, chúng tôi sử dụng một chất tiêu đã tinh chế.)
Biến thể và từ gần giống
Lyse (n.f): Quá trình ly giải, sự làm tan vỡ tế bào.
- La lyse cellulaire libère le contenu de la cellule. (Quá trình ly giải tế bào giải phóng nội dung của tế bào.)
Lyser (v.t): Ly giải, làm tan vỡ (tế bào).
- Il faut lyser les bactéries pour obtenir l'antigène. (Phải ly giải vi khuẩn để thu được kháng nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Extrait cellulaire: Dịch chiết tế bào (có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
- Homogénat: Đồng chất dịch (thường chỉ sản phẩm của quá trình đồng hóa mô, có thể là một bước trước khi tạo lysat).
Các cụm từ liên quan
Préparer un lysat: Chuẩn bị một chất tiêu.
- Le technicien prépare un lysat à partir de ces cellules. (Kỹ thuật viên đang chuẩn bị một chất tiêu từ những tế bào này.)
Utiliser un lysat: Sử dụng một chất tiêu.
- Ce test de diagnostic utilise un lysat spécifique. (Xét nghiệm chẩn đoán này sử dụng một chất tiêu đặc hiệu.)
danh từ giống đực
- (sinh vật học; sinh lý học) chất tiêu