lacet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dây buộc (giày, áo...): Một sợi dây dẹt, thường làm từ vải, da hoặc sợi tổng hợp, dùng để buộc hoặc thắt lại.
- Hình chữ chi, đường ngoằn ngoèo: Đường đi hoặc hình dạng uốn lượn nhiều lần, giống như sợi dây buộc.
- Dò, thòng lọng (để bẫy chim, thú): Một loại bẫy làm bằng dây thòng lọng.
- Dải trang sức: Một dải vật liệu trang trí, thường đính trên quần áo.
- Sự lúc lắc (xe cộ): Hiện tượng dao động hoặc chuyển động không ổn định của phương tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a serré les lacets de ses chaussures. (Anh ấy đã thắt chặt dây giày của mình.)
- La route de montagne fait des lacets dangereux. (Con đường núi tạo thành những khúc cua chữ chi nguy hiểm.)
- Le chasseur a posé des lacets pour attraper des lapins. (Người thợ săn đã đặt dò để bẫy thỏ.)
- Sa robe est ornée d'un lacet de soie. (Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng một dải lụa.)
- Ce vieux camion a un lacet inquiétant à haute vitesse. (Chiếc xe tải cũ này có hiện tượng lúc lắc đáng lo ngại ở tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Route en lacet": Đường chữ chi, đường có nhiều khúc cua ngoằn ngoèo liên tiếp.
- Nous avons emprunté une route en lacet pour atteindre le sommet. (Chúng tôi đã đi trên một con đường chữ chi để lên đến đỉnh.)
"Poser des lacets": Thả dò, đặt bẫy bằng dây thòng lọng.
- Autrefois, on posait des lacets pour capturer les oiseaux. (Ngày xưa, người ta thả dò để bắt chim.)
Biến thể và từ gần giống
Lacer (động từ): Buộc dây, thắt dây (giày, áo...).
- Lace tes bottes avant de sortir. (Hãy buộc dây đôi ủng của con trước khi ra ngoài.)
Lacis (danh từ giống đực): Một loại ren hoặc đồ thêu có mạng lưới.
- Lacet de sécurité (cụm danh từ): Dây an toàn (trên máy bay, xe đua...).
Từ đồng nghĩa
- Cordon (danh từ): Dây, dải (nghĩa chung cho dây buộc).
- Lacet de soulier (cụm danh từ): Dây giày (nghĩa cụ thể).
- Lasso (danh từ): Dây thòng lọng (để bắt vật).
- Zigzag (danh từ): Hình chữ chi, đường ngoằn ngoèo.
- Oscillation (danh từ): Sự dao động, sự lắc lư (nghĩa kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "lacet" với tư cách là một động từ. "Lacet" là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Tirer sur le lacet: (Nghĩa đen: kéo dây) Ít dùng thành ngữ phổ biến. Hành động này thường chỉ việc thắt chặt dây giày.
- Être pris au lacet: Bị mắc bẫy, bị sa vào cạm bẫy (nghĩa bóng, xuất phát từ nghĩa "dò, bẫy").
- Le menteur s'est finalement pris à son propre lacet. (Kẻ nói dối cuối cùng đã tự mắc bẫy của chính mình.)
danh từ giống đực
- dây buộc (giày, áo...)
- hình chữ chi
- Route en lacetđường chữ chi
- dò, thòng lọng (để bẫy chim, thú)
- Poser des lacetsthả dò
- dải trang sức
- sự lúc lắc (xe cộ)