lest

/lest/
Học thuật
Thân thiện
lest

Le lest est utilisé pour stabiliser le ballon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ dằn, tải trọng dằn: Vật nặng (như đá, cát, nước) được đặtđáy tàu thủy hoặc khí cầu để giữ thăng bằng ổn định.
    • Thức ăn thô: Loại thức ăn cồng kềnh, giàu chất (như cỏ khô, rơm) cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les marins ont chargé du lest pour stabiliser le bateau. (Các thủy thủ đã chất đồ dằn để ổn định con tàu.)
    • Il faut donner du lest aux vaches en hiver. (Phải cho ăn thức ăn thô vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jeter du lest" (nghĩa bóng): Hy sinh một thứ đó (thườngthứ ít quan trọng hơn) để cứu vãn tình thế khó khăn, giống như việc vứt bớt đồ dằn để tàu nhẹ hơn.

    • Pour sauver l'entreprise, il a jeter du lest et vendre plusieurs filiales. (Để cứu công ty, ông ấy đã phải hy sinh bán đi một số chi nhánh.)
  • "navire sur lest": Con tàu chạy không chở hàng hóa, chỉ có đồ dằn.

    • Le pétrolier retourne au port sur lest. (Tàu chở dầu quay về cảng không hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lester (động từ): Chất đồ dằn, làm cho nặng thêm.
  • Délester (động từ): Dỡ bỏ đồ dằn; (nghĩa bóng) giảm bớt gánh nặng.
Từ đồng nghĩa
  • Ballast (danh từ): Đồ dằn (từ mượn tiếng Anh, cùng nghĩa).
  • Fourrage grossier (cụm danh từ): Thức ăn thô (cho gia súc).
Thành ngữ liên quan
  • Être en lest: Ở trong tình trạng không hàng, chỉ có đồ dằn (dùng cho tàu).
  • Prendre du lest: (Nghĩa bóng) Trở nên thận trọng hơn, dè dặt hơn.
lest

Le lest est utilisé pour stabiliser le ballon.

danh từ giống đực
  1. đồ dằn, tải trọng dằn (ở tàu thủy, khí cầu)
  2. thức ăn thô (cho súc vật)
    • jeter du lest
      (nghĩa bóng) hy sinh để cứu vãn tình thế
    • navire sur lest
      tàu chạy không hàng
    • Leste.