lécythe

Học thuật
Thân thiện
lécythe

Un athlète antique verse de l'huile d'un lécythe sur sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lọ cao (để đựng dầu...): Một loại bình gốm cổ đại, thân cao cổ hẹp, thường được sử dụng để đựng dầu thơm hoặc dầu ô liu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les archéologues ont découvert un lécythe intact dans la tombe. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc lọ cao còn nguyên vẹn trong ngôi mộ.)
    • Ce lécythe athénien est décoré d'une scène funéraire. (Chiếc lọ cao Athena này được trang trí bằng một cảnh tang lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lécythe à fond blanc": Lọ cao đáy màu trắng, một phong cách trang trí đặc trưng của Hy Lạp cổ đại.
    • La collection du musée comprend plusieurs lécythes à fond blanc. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm nhiều lọ cao đáy trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lécythe aryballique (cụm danh từ): Một loại lécythe hình dáng gần giống với aryballos (một loại bình nhỏ), thường tròn hơn.
  • Alabastre (danh từ giống đực): Một loại bình cổ nhỏ, thon dài, cũng dùng để đựng dầu thơm, nhưng thường không có chân đế riêng biệt như lécythe.
Từ đồng nghĩa
  • Vase à huile (cụm danh từ): Bình đựng dầu (cách gọi chung, không mang tính lịch sử/chuyên môn cao như "lécythe").
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật hoặc khi mô tả các hiện vật từ thời Hy Lạp cổ đại.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác nhất là "lọ cao" (dịch theo hình dáng) thường được giải thích kèm công dụng "để đựng dầu".
lécythe

Un athlète antique verse de l'huile d'un lécythe sur sa main.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lọ cao (để đựng dầu...)