lucite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh da do ánh sáng: Một bệnh lý về da, thường là tình trạng viêm da, gây ra bởi sự nhạy cảm quá mức hoặc phản ứng bất thường của da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc các nguồn sáng nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les personnes atteintes de lucite doivent éviter une exposition prolongée au soleil. (Những người mắc bệnh da do ánh sáng cần tránh tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời.)
- La lucite estivale bénigne est une forme courante de cette affection. (Bệnh da do ánh sáng mùa hè lành tính là một dạng phổ biến của chứng bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lucite estivale bénigne": bệnh da do ánh sáng mùa hè lành tính. Đây là một thuật ngữ y học cụ thể chỉ một dạng phổ biến, thường xuất hiện vào mùa xuân hoặc đầu hè.
- La lucite estivale bénigne se manifeste par des démangeaisons et des petits boutons. (Bệnh da do ánh sáng mùa hè lành tính biểu hiện bằng ngứa và các nốt mẩn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Photosensibilité (n.f): tính nhạy cảm với ánh sáng. Đây là một khái niệm rộng hơn, trong đó "lucite" là một biểu hiện bệnh lý cụ thể.
- Dermatose (n.f): bệnh da, tổn thương da. Một thuật ngữ chung cho các bệnh về da.
Từ đồng nghĩa
- Photodermatose (n.f): bệnh da do ánh sáng. Đây là từ đồng nghĩa chính xác về mặt y học với "lucite".
- Éruption photo-induite (n.f): phát ban do ánh sáng. Cụm từ mô tả triệu chứng.
Thông tin thêm
- Lưu ý: Trong tiếng Pháp, từ "lucite" này là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Cần phân biệt với từ "Lucite" (viết hoa), là một nhãn hiệu thương mại cho một loại nhựa acrylic trong suốt trong tiếng Anh, nhưng cách dùng này không phổ biến trong tiếng Pháp thông thường.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh da do ánh sáng