leucite

Học thuật
Thân thiện
leucite

Un minéralogiste examine un cristal de leucite au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Thực vật học):

    • Thể viên: Một cấu trúc nhỏ, hình cầu, trong tế bào chất của một số loài thực vật, đặc biệttảo.
  2. Danh từ giống cái (Khoáng vật học):

    • Leuxit: Một khoáng vật silicat của kali nhôm, thường màu trắng xám hoặc không màu, dạng tinh thể hình hai mươi mặt, được tìm thấy trong một số loại đá núi lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Thực vật học):
    • La présence de leucite dans cette algue est caractéristique. (Sự hiện diện của thể viên trong loài tảo nàyđặc trưng.)
  • Danh từ giống cái (Khoáng vật học):
    • Cette roche volcanique contient des cristaux de leucite. (Loại đá núi lửa này chứa các tinh thể leuxit.)
    • La leucite est un minéral accessoire dans certaines laves. (Leuxitmột khoáng vật phụ trong một số loại dung nham.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành về địa chất, khoáng vật học thực vật học. Trong thực vật học, thường được mô tả cùng với các bào quan khác.
Biến thể từ gần giống
  • Leucitique (tính từ): thuộc về leuxit, chứa leuxit.
    • Une roche leucitique. (Một loại đá chứa leuxit.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong khoáng vật học) Không từ đồng nghĩa phổ biến, đâytên riêng của một khoáng vật cụ thể. Có thể mô tả là "un silicate de potassium et d'aluminium" (một silicat của kali nhôm).
leucite

Un minéralogiste examine un cristal de leucite au microscope.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) thể viên
danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) leuxit