prudence
/prudence/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thận trọng: Phẩm chất của người biết suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động, tránh những rủi ro không đáng có.
- (Thường dùng số nhiều; văn học) Hành động thận trọng: Chỉ những việc làm cụ thể thể hiện sự thận trọng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự khôn ngoan: Sự sáng suốt, hiểu biết trong cách ứng xử và đánh giá sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La prudence est une vertu essentielle pour un dirigeant. (Sự thận trọng là một đức tính thiết yếu đối với một nhà lãnh đạo.)
- Il a agi avec une grande prudence. (Anh ấy đã hành động với sự thận trọng lớn.)
- Les anciens textes parlent de la prudence des sages. (Các văn bản cổ nói về sự khôn ngoan của các bậc hiền triết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la prudence du serpent": Khôn ngoan giảo quyệt, thận trọng và tinh ranh như con rắn.
- Dans cette négociation difficile, il a montré la prudence du serpent. (Trong cuộc đàm phán khó khăn này, anh ta đã thể hiện sự khôn ngoan giảo quyệt.)
"Par mesure de prudence": Vì lý do thận trọng, như một biện pháp phòng ngừa.
- Par mesure de prudence, nous avons annulé le voyage. (Vì lý do thận trọng, chúng tôi đã hủy chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
Prudent (adj): Thận trọng, khôn ngoan.
- C'est une décision prudente. (Đó là một quyết định thận trọng.)
Imprudence (n): Sự thiếu thận trọng, sự bất cẩn.
- Son imprudence a causé l'accident. (Sự bất cẩn của anh ta đã gây ra tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Sagesse: Sự khôn ngoan, sáng suốt (nhấn mạnh đến trí tuệ và kinh nghiệm).
- Circonspection: Sự thận trọng, dè dặt (nhấn mạnh đến việc quan sát kỹ trước khi hành động).
- Précaution: Sự thận trọng, sự phòng ngừa (nhấn mạnh đến hành động ngăn ngừa rủi ro).
Các cụm từ liên quan
Faire preuve de prudence: Thể hiện sự thận trọng.
- Il faut faire preuve de prudence sur cette route glissante. (Cần phải thể hiện sự thận trọng trên con đường trơn trượt này.)
Manquer de prudence: Thiếu thận trọng.
- Elle a manqué de prudence en divulguant ces informations. (Cô ấy đã thiếu thận trọng khi tiết lộ những thông tin đó.)
Thành ngữ liên quan
- La prudence est mère de sûreté: Thận trọng là mẹ của sự an toàn (tương đương với "Cẩn tắc vô ưu").
- N'oubliez pas que la prudence est mère de sûreté. (Đừng quên rằng thận trọng là mẹ của sự an toàn.)
danh từ giống cái
- sự thận trọng
- (thường) số nhiều; (văn học) hành động thận trọng
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự khôn ngoan
- avoir la prudence du serpentkhôn ngoan giảo quyệt