lưỡi

  1. (anat.) langue
  2. (zool.) dard
    • Lưỡi rắn
      dard du serpent
  3. lame; fil; tranchant
    • Lưỡi kiếm
      tranchant d'une épée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lưỡi
Cô bé thè lưỡi ra khi nếm thử một viên kẹo chua.