lẩu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn được nấu bằng nồi nhỏ đặt trên bếp lửa: "lẩu" là một món ăn đặc trưng trong ẩm thực Việt Nam, gồm nước dùng nóng, thường có thịt, hải sản, rau củ và các nguyên liệu khác, được nhúng trực tiếp vào nồi và nấu chín tại bàn ăn.
- Cách ăn tập thể: "lẩu" thường được dùng trong bữa ăn tập thể, nơi mọi người cùng nhau nhúng thức ăn vào nồi nước sôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng tôi đi ăn lẩu vào tối thứ Bảy. (Chúng tôi cùng nhau thưởng thức món nước dùng nóng vào buổi tối cuối tuần.)
- Nồi lẩu đang sôi, mọi người có thể nhúng thịt và rau vào. (Nồi nước dùng nóng đã sẵn sàng, ai cũng có thể cho đồ ăn vào nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lẩu riêu cua": món lẩu có nước dùng từ cua đồng, thường ăn kèm rau sống và bún.
- Lẩu riêu cua là đặc sản mùa hè ở Hà Nội. (Món nước dùng từ cua đồng có hương vị thanh mát, phù hợp thời tiết nóng.)
"lẩu hải sản": món lẩu với nguyên liệu chính là tôm, mực, cá và các loại hải sản.
- Nhà hàng này nổi tiếng với lẩu hải sản tươi ngon. (Món nước dùng nóng với hải sản tươi là điểm nhấn của quán.)
Biến thể và từ gần giống
Nồi lẩu (danh từ ghép): dụng cụ dùng để nấu lẩu, thường bằng kim loại, có lò đốt bên dưới.
- Nồi lẩu bằng đồng giữ nhiệt rất tốt. (Dụng cụ nấu lẩu làm từ đồng giúp nước dùng nóng lâu.)
Lẩu nướng (danh từ ghép): hình thức kết hợp giữa lẩu và nướng, có vỉ nướng trên nồi.
- Quán này phục vụ lẩu nướng, vừa có nước dùng vừa có thịt nướng. (Món ăn kết hợp hai cách chế biến: luộc và nướng.)
Từ đồng nghĩa
- Nồi lẩu: cách gọi khác của lẩu, nhấn mạnh vào dụng cụ.
- Món nhúng: cách gọi chung cho các món ăn có nước dùng nóng và nguyên liệu nhúng.
Thành ngữ liên quan
- Ăn lẩu như ăn Tết: câu nói vui để chỉ sự thịnh soạn, đông vui khi thưởng thức lẩu.
- Mời bạn bè đến nhà ăn lẩu, vui như ăn Tết. (Bữa lẩu làm không khí trở nên náo nhiệt, ấm cúng.)