giùm

Học thuật
Thân thiện
giùm

Một người bạn làm giùm tôi việc nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm thay, giúp đỡ ai đó một việc : Hành động thực hiện công việc thay cho người khác hoặc hỗ trợ họ.
    • Dựng lên một cách qua loa, tạm thời (nghĩa cổ, ít dùng): Xây dựng, cất lên một thứ đó một cách sơ sài, không kiên cố, chỉ để dùng tạm thời.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa phổ biến: làm thay, giúp đỡ):

    • Chị có thể lấy giùm tôi cuốn sách trên kệ không? (Hành động nhờ người khác làm hộ việc lấy sách.)
    • bận quá, tôi phải làm giùm báo cáo. (Hành động làm thay công việc cho người khác.)
    • Nhờ anh gửi giùm thư này. (Hành động nhờ vả, yêu cầu sự giúp đỡ.)
  • Động từ (nghĩa cổ: dựng tạm):

    • Trên giùm một lầu thơ, Lau già chắn vách trúc thưa lát rèm. ( dụ từ thơ cổ, miêu tả việc dựng lên một lầu thơ một cách tạm bợ, đơn sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giùm" như một tiểu từ tình thái: Trong văn nói, "giùm" thường được dùng kèm sau động từ chính để thể hiện thái độ nhờ vả, đề nghị một cách lịch sự, khiêm tốn, làm giảm tính mệnh lệnh của câu.
    • Anh chỉ đường giùm tôi với. (Câu nhờ vả nghe lịch sự chân thành hơn "Anh chỉ đường cho tôi".)
    • Chị nhắc giùm em lịch họp nhé. (Thể hiện sự nhờ vả nhẹ nhàng, phần trân trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Giúp (động từ): Có nghĩa tương đương với nghĩa phổ biến của "giùm". "Giúp" có thể đứng độc lập, trong khi "giùm" thường đi kèm động từ khác.

    • Tôi giúp bạn làm bài tập.
    • Tôi làm giùm bạn bài tập.
  • Giúp đỡ (động từ): Nhấn mạnh hơn đến sự hỗ trợ, tương trợ.

  • Hộ (động từ, tiểu từ): cách dùng tương tự "giùm" trong văn nói ( dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
  • Giúp: hỗ trợ, làm thay.
  • Hộ (trong các kết hợp như "làm hộ", "mua hộ"): thay mặt, giúp đỡ.
  • Thay (trong ngữ cảnh cụ thể): làm thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Làm giùm: Làm thay, thực hiện công việc thay cho người khác.
    • Tôi sẽ làm giùm việc này cho anh.
  • Giùm cho: Cụm từ nhấn mạnh sự giúp đỡ, thường dùng trong lời nhờ vả.
    • Xin giùm cho một tay. (Xin giúp đỡ một tay.)
Lưu ý sử dụng
  • "Giùm" chủ yếu được sử dụng trong văn nói văn viết mang tính chất thân mật, giao tiếp hàng ngày. Trong văn phong trang trọng, nên dùng "giúp" hoặc các cấu trúc lịch sự hơn.
  • Trong câu, "giùm" luôn đứng sau động từ chính thường tân ngữ chỉ người được giúp ( dụ: , ).
giùm

Một người bạn làm giùm tôi việc nhà.

  1. đg. Dựng qua loa, tạm thời: Trên giùm một lầu thơ, Lau già chắn vách trúc thưa lát rèm (Bích câu kỳ ngộ).
  2. đg. Nh. Giúp: Giùm cho một tay; Làm giùm.