chùi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lau, cọ, chà cho sạch vết bẩn, bụi bặm hoặc chất lỏng bằng một vật dụng như giẻ, khăn, hoặc bằng cách cọ xát vào bề mặt khác: Hành động làm sạch một bề mặt bằng cách dùng lực ma sát để loại bỏ những thứ bám dính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chùi tay vào khăn mặt. (Làm sạch tay bằng cách lau vào khăn mặt.)
- Chùi bụi trên mặt bàn. (Lau sạch lớp bụi ở trên mặt bàn.)
- Chùi nước mắt. (Lau đi những giọt nước mắt.)
- Chùi vết bẩn trên áo. (Cọ sạch vết dơ trên áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chùi mép": lau sạch miệng (sau khi ăn uống).
- Bé ăn xong, mẹ lấy khăn chùi mép cho bé.
- "chùi bảng": lau sạch bề mặt bảng viết (như bảng đen, bảng trắng).
- Giáo viên yêu cầu học sinh chùi bảng sau giờ học.
Biến thể và từ gần giống
- Lau (đgt): Hành động tương tự "chùi", thường nhẹ nhàng hơn, dùng khăn khô hoặc ướt để làm sạch bề mặt.
- Lau nhà, lau bàn ghế.
- Cọ (đgt): Hành động làm sạch bằng cách dùng lực mạnh và vật cứng hơn (như bàn chải) để chà xát.
- Cọ sàn, cọ nồi.
- Rửa (đgt): Làm sạch chủ yếu bằng nước và có thể kết hợp với chất tẩy rửa.
- Rửa tay, rửa chén.
Từ đồng nghĩa
- Lau chùi (đgt): Từ ghép nhấn mạnh hành động làm sạch tổng thể.
- Quét (đgt): Làm sạch bụi bẩn rời rạc (như trên sàn nhà) bằng chổi, khác với "chùi" thường dùng cho bề mặt có vật bám dính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "chùi") - Chùi rửa: vừa lau chùi vừa rửa để làm sạch sâu. - Chùi rửa nhà vệ sinh thật kỹ. - Chùi dọn: lau chùi và dọn dẹp. - Cuối tuần, cả nhà cùng chùi dọn nhà cửa.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "chùi". Tuy nhiên, có thể gặp trong ngữ cảnh đời sống.) - Ăn xong chùi mép: (nghĩa đen) hành động lau miệng sau khi ăn; (nghĩa bóng, ít dùng) chỉ việc hưởng lợi xong rồi phủi sạch trách nhiệm. - Hắn làm hỏng việc rồi bỏ đi, đúng kiểu ăn xong chùi mép.
- đgt. Lau cho sạch vết bẩn hoặc bụi bậm: Chùi tay vào khăn mặt; Chùi bụi trên mặt bàn.