cóc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài động vật lưỡng cư, thuộc họ ếch nhái, da sần sùi, thường sống trên cạn ở nơi tối tăm, ẩm thấp: Chỉ một loài vật cụ thể, thường xuất hiện trong tự nhiên và văn học dân gian.
Trạng từ (thông tục):
- Không một chút nào, hoàn toàn không: Dùng để phủ định mạnh mẽ, nhấn mạnh sự không có hoặc không xảy ra.
- Chẳng có: Cách nói thông tục để phủ định sự tồn tại của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Con cóc thường sống ở những nơi ẩm ướt như bờ ao.
- Truyện ngụ ngôn "Con cóc là cậu ông trời" rất quen thuộc với trẻ em Việt Nam.
Trạng từ:
- Nó cóc cần đến sự giúp đỡ của ai. (Nó hoàn toàn không cần đến sự giúp đỡ của ai.)
- Cóc ai thương cho hoàn cảnh của hắn. (Chẳng có ai thương cho hoàn cảnh của hắn.)
- Tớ cóc sợ mấy lời đe dọa vô căn cứ ấy. (Tớ chẳng sợ chút nào mấy lời đe dọa vô căn cứ ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cóc vái trời": Thành ngữ chỉ việc làm một điều gì đó vô ích, không thể với tới hoặc không phù hợp với địa vị, khả năng của mình.
- Hắn ta định kiện công ty lớn ư? Đúng là cóc vái trời.
- "Cóc cần": Cụm từ thông tục thể hiện thái độ không quan tâm, coi thường.
- Anh ta nói gì mặc kệ, tôi cóc cần.
- "Có... cóc đâu": Cấu trúc phủ định nhấn mạnh, ý nói hoàn toàn không có.
- Có thì giờ rảnh mà đi chơi, cóc đâu. (Làm gì có thời gian rảnh mà đi chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Con cóc: Cách gọi đầy đủ, thân mật hoặc trong văn học dân gian.
- Cóc nhái: Từ ghép chỉ chung các loài lưỡng cư da sần sùi, sống gần nước.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: ễnh ương, chàng hiu (các loài tương tự).
- Trạng từ (nghĩa phủ định): chẳng, đếch, tịt, nhẳng (các từ lóng/thông tục khác có sắc thái mạnh hơn).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Con cóc là cậu ông trời": Thành ngữ, ý nói mỗi người, mỗi vật đều có chỗ đứng, giá trị riêng của mình, không nên coi thường.
- "Ăn cơm lừa thóc, ăn cóc bỏ gan": Tục ngữ phê phán thói ăn ở bội bạc, vong ơn.
- "Con cóc nầm nép bờ ao, lăm le lại muốn đớp sao trên trời": Câu ca dao chế giễu những kẻ tham vọng viển vông, không tự lượng sức mình.
- 1 dt. Động vật thuộc loài ếch nhái có da xù xì, sống trên cạn, thường ở chỗ tối: Ăn cơm lừa thóc, ăn cóc bỏ gan (tng); Con cóc nầm nép bờ ao lăm le lại muốn đớp sao trên trời (cd).
- 2 trgt. 1. Không chút nào (thtục): Há non chi mà sợ cóc chi ai (Phan Vân ái); Cấy thưa thừa thóc, cấy dày cóc được ăn (tng) 2. Chẳng có: Còng lưng, gục cổ, cóc ai thương (Tú-mỡ).