le

Học thuật
Thân thiện
le

Một người đàn ông đang mở le trên chiếc xe máy của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vẻ, dáng, phong thái bề ngoài: Cách thể hiện ra bên ngoài để tạo ấn tượng, thường để tỏ ra hơn người hoặc quan trọng.
    • Bộ phận điều tiết không khí: Chỗ mở ra, đóng vào để đưa không khí vào động cơ, thường thấy ở xe máy.
    • Một loại cây: Cây nhỏ, thân cứng, mọcrừng thưa, dáng giống cây trúc.
  2. Động từ:

    • Thè lưỡi ra: Hành động của động vật (như chó) thè lưỡi ra ngoài một cách lỏng lẻo, thường để làm mát cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "vẻ, dáng"):
    • Anh ta chỉ làm thế để lấy le với mọi người. (Anh ta chỉ làm vậy để tỏ ra quan trọng, để lấy phong thái với mọi người.)
  • Danh từ (nghĩa "bộ phận điều tiết không khí"):
    • Xe máy bị hỏng le nên không nổ máy được. (Xe máy bị hỏng bộ phận điều tiết không khí nên không khởi động được.)
  • Danh từ (nghĩa "loại cây"):
    • Trên đồi mọc đầy những khóm le. (Trên đồi mọc đầy những khóm cây le.)
  • Động từ:
    • Con chó nằm le lưỡi ra trời nóng. (Con chó nằm thè lưỡi ra trời nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lấy le": Làm một việc đó chủ yếu để khoe khoang, để tỏ ra mình quan trọng hoặc địa vị, chứ không phải mục đích thực chất.
    • Việc tham gia câu lạc bộ đó chỉ để anh ấy lấy le. (Việc tham gia câu lạc bộ đó chỉ để anh ấy tỏ vẻ quan trọng.)
  • "Mở le": Hành động điều chỉnh bộ phận điều tiết không khí (le gió) trên xe máy, thường để khởi động khi động cơ còn nguội.
    • Trời lạnh, phải mở le ra một chút mới đề máy được. (Trời lạnh, phải điều chỉnh le gió ra một chút mới khởi động máy được.)
Biến thể từ gần giống
  • Le le (danh từ): Một loài chim thuộc họ Vịt, kích thước nhỏ.
  • (động từ): Có nghĩa tương tự "le" khi chỉ hành động thè lưỡi ra. ( dụ: )
  • Le gió (danh từ, từ ghép): Cách gọi đầy đủ hơn cho bộ phận điều tiết không khí trên xe máy.
Từ đồng nghĩa
  • Vẻ, dáng, điệu: (cho nghĩa danh từ thứ nhất) chỉ phong thái, hình thức bên ngoài.
  • Bướm gió: (cho nghĩa danh từ thứ hai) một tên gọi khác của bộ phận điều tiết không khí trên xe máy.
  • Thè, : (cho nghĩa động từ) chỉ hành động đưa lưỡi ra ngoài.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "le" với nghĩa "vẻ, dáng" (như trong "lấy le") thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái hơi khinh thường, châm biếm về một hành động khoe khoang, màu mè.
  • Nghĩa "bộ phận điều tiết không khí" (le gió) thuật ngữ thông dụng trong lĩnh vực khí, sửa chữa xe máy.
  • Nghĩa động từ "thè lưỡi" thường chỉ dùng để miêu tả hành động của động vật.
le

Một người đàn ông đang mở le trên chiếc xe máy của mình.

  1. 1 Nh. Le le.
  2. 2 (F. l'air) dt. 1. Vẻ, dáng: lấy le với mọi người Huyến lúc bấy giờ thì lo tiệm ảnh ( ra tiền) hơn lo cho tờ báo ( làm báo chỉ để lấy le thôi) ( Bằng). 2. Chỗ mở ra đóng vào để đưa không khí vào động cơ (xe máy, v.v.): mở le.
  3. 3 dt. Cây nhỏ mọcrừng thưa, thân cứng, dáng giống trúc: rừng le.