lọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dùng để che, hình dáng gần giống cái dù nhưng lớn hơn, thường được làm bằng vải lụa quý căng trên khung tre hoặc gỗ, trang trí cầu kỳ, dùng trong các nghi lễ trọng thể thời phong kiến như đón rước vua, quan hoặc thánh thần. Đây là một biểu tượng của quyền uy và sự tôn nghiêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn rước kiệu có người cầm lọng đi hai bên.
- Trong các buổi lễ ở đình làng ngày xưa, chiếc lọng vàng là vật không thể thiếu.
- Hình ảnh vị quan được che lọng thể hiện địa vị cao quý của ông ta.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lọng vàng/lọng tán": thường chỉ loại lọng cao cấp, dành cho vua chúa hoặc thần linh, biểu tượng cho sự tối cao.
- Chỉ có vua mới được sử dụng lọng vàng trong các buổi thiết triều.
- "Che lọng": hành động dùng lọng để che cho một nhân vật quan trọng, mang ý nghĩa tôn kính và bảo vệ.
- Các thị vệ trung thành che lọng cho nhà vua trong chuyến tuần du.
Biến thể và từ liên quan
- Tàn (hay tán): Từ gần nghĩa, cũng chỉ vật che dạng dù, thường dùng trong rước kiệu Thánh hoặc Phật giáo, có thể trang trí tua rua.
- Lọng lệnh: Cụm từ chỉ chiếc lọng đặc biệt dùng trong quân đội phong kiến, biểu tượng cho quyền chỉ huy.
- Dù: Vật che mưa nắng thông dụng, kích thước nhỏ hơn, không mang tính nghi lễ như lọng.
Từ đồng nghĩa
- Tán: (như đã nêu ở trên).
- Lộng: (từ cổ, ít dùng) cũng có nghĩa là cái lọng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Võng anh đi trước, võng nàng theo sau, kiệu hoa đi giữa, lọng vàng che đầu": Câu thơ/ca dao mô tả cảnh rước dâu hoặc đoàn hộ tống trọng thể thời xưa, trong đó "lọng vàng" là biểu tượng của sự quý phái, sang trọng.
- "Oai như quan có lọng che": Thành ngữ ví von về vẻ oai vệ, uy quyền của một người.
- d. Vật dùng để che, gần giống cái dù nhưng lớn hơn, thường dùng trong nghi lễ đón rước vua quan hoặc thánh thần thời trước.