lỗi

noun
  1. mistake; fault; error
    • nhận lỗi
      to admit one's mistake. blame
    • đừng đổ lỗi cho tôi
      don't put the blame on me
verb
  1. to fail to keep
    • lỗi hẹn
      to fail to keep one's promise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lỗi"

lỗi
Một học sinh đang sửa một lỗi chính tả trong bài tập của mình.