lỗi
Định nghĩa
Danh từ:
- Điểm sai sót, không đúng do vi phạm quy tắc, chuẩn mực: Chỉ những lầm lỗi, thiếu sót trong việc thực hiện một quy tắc, quy định hoặc kỹ thuật nào đó.
- Điều sai trái, không phải trong cách cư xử, hành động; khuyết điểm: Chỉ hành vi, thái độ không đúng với đạo lý, trách nhiệm hoặc lời hứa.
Tính từ:
- Có chỗ sai sót về mặt kỹ thuật: Mô tả trạng thái không chính xác, không đúng kỹ thuật, quy trình.
- (Dùng trước danh từ) Có điều sai, trái, không theo đúng đạo lý: Mô tả một hành vi, sự việc là sai trái về mặt đạo đức, trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bài văn của em có vài lỗi chính tả. (Chỉ điểm sai về quy tắc chính tả.)
- Cầu thủ đó đã phạm lỗi và bị thẻ vàng. (Chỉ hành vi sai trái, vi phạm luật trong thể thao.)
- Anh ấy đã dũng cảm nhận lỗi trước mọi người. (Chỉ việc thừa nhận khuyết điểm, sai sót của mình.)
Tính từ:
- Chiếc áo này bị lỗi đường may. (Mô tả sản phẩm có sai sót về kỹ thuật.)
- Anh ta đàn lỗi một nốt nhạc. (Mô tả việc thực hiện không chính xác về kỹ thuật.)
- Làm con mà lỗi đạo với cha mẹ là điều không nên. (Mô tả hành vi trái với đạo lý làm con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mắc lỗi" / "Phạm lỗi": Có hành động dẫn đến sai sót, vi phạm.
- Học sinh nào cũng có thể mắc lỗi, quan trọng là biết sửa.
- "Nhận lỗi": Thừa nhận sai sót, khuyết điểm của mình.
- Biết nhận lỗi là biểu hiện của sự trưởng thành.
- "Đổ lỗi": Gán trách nhiệm, nguyên nhân sai sót cho người khác hoặc yếu tố khác.
- Đừng đổ lỗi cho hoàn cảnh, hãy nhìn nhận lại bản thân.
- "Thứ lỗi": (Cách nói trang trọng, lịch sự) Xin được tha thứ cho lỗi lầm.
- Xin ông bà thứ lỗi cho cháu.
Biến thể và từ liên quan
- Lỗi lầm (danh từ): Từ nhấn mạnh hơn, thường chỉ những sai sót nghiêm trọng hơn về mặt đạo đức, hậu quả.
- Tuổi trẻ ai cũng có thể có những lỗi lầm.
- Sai lỗi (danh từ): Cách nói nhấn mạnh sự sai sót (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
- Lỗi thời (tính từ): Không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
- Quan điểm đó đã lỗi thời.
Từ đồng nghĩa
- Sai sót (danh từ): Điểm không đúng, thiếu chính xác.
- Khuyết điểm (danh từ): Điểm chưa tốt, chưa hoàn thiện (thường dùng trong đánh giá).
- Sai lầm (danh từ): Hành động hoặc quyết định dẫn đến kết quả xấu.
- Tội (danh từ): Hành động vi phạm nghiêm trọng pháp luật hoặc đạo lý (nghĩa mạnh hơn "lỗi").
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Lỗi hẹn: Không giữ đúng lời hứa, không đến đúng hẹn.
- Anh ta đã lỗi hẹn với tôi hai lần rồi.
- Lỗi đạo: (Cũ) Có hành vi trái với đạo lý, bổn phận thông thường (như đạo làm con, đạo thầy trò...).
- Ăn năn hối lỗi: Cảm thấy ân hận, hối tiếc về lỗi lầm của mình và muốn sửa chữa.
-
I d. 1 Chỗ sai sót do không thực hiện đúng quy tắc. Chữa lỗi chính tả. 2 Điều sai sót, không nên, không phải trong cách cư xử, trong hành động; khuyết điểm. Phạm lỗi. (Ăn năn) hối lỗi*. Đổ lỗi cho khách quan. Thứ lỗi*.
-
II t. 1 Có chỗ sai sót về mặt kĩ thuật. Đan . Dệt lỗi. Hát lỗi nhịp. 2 (dùng trước d.). Có điều sai, trái, không theo đúng đạo lí. Lỗi đạo làm con (cũ). Lỗi hẹn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "lỗi"
Từ có nhắc đến "lỗi"