lội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi hoặc di chuyển trong môi trường có nước, bùn ngập đến một phần cơ thể (thường là từ mắt cá chân trở lên): Hành động di chuyển bằng chân trên một bề mặt bị ngập nước, bùn lầy hoặc chất lỏng khác.
- Bơi (cách dùng cũ hoặc phương ngữ): Di chuyển trong nước bằng cử động của tay và chân.
- Tính từ (khẩu ngữ; ít dùng):
- (Đường sá) ở trong tình trạng ngập nước, bùn lầy, khó đi lại: Mô tả con đường hoặc lối đi bị ướt, lầy lội sau mưa.
- Động từ (phương ngữ):
- Vượt quá mức cho phép, chi tiêu quá số lượng quy định: Lạm dụng, sử dụng vượt quá một giới hạn, thường là về tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa chính):
- Trời mưa to, đường ngập, mọi người phải lội nước về nhà.
- Bọn trẻ con thích lội xuống mương bắt cá.
- Để đến được ngôi làng nhỏ, chúng tôi phải lội qua một con suối cạn.
- Động từ (nghĩa cũ/phương ngữ - bơi):
- Ông cụ kể ngày xưa trẻ con trong làng đều biết lội từ rất sớm.
- Tính từ:
- Sau cơn mưa rào, con đường đất trở nên rất lội.
- Động từ (phương ngữ - lạm dụng):
- Công quỹ có hạn, đừng có lội vào mà chi tiêu bừa bãi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trèo đèo lội suối": Thành ngữ chỉ sự vất vả, gian truân trong hành trình, phải vượt qua nhiều chướng ngại thiên nhiên như núi cao, sông suối.
- Các nhà thám hiểm đã trèo đèo lội suối để tìm đến bộ tộc biệt lập.
- "Lội ngược dòng": Ẩn dụ chỉ việc hành động hoặc suy nghĩ ngược lại với xu hướng, số đông hiện tại; đối mặt và vượt qua khó khăn, thử thách.
- Công ty đã lội ngược dòng thành công giữa lúc kinh tế khủng hoảng.
Biến thể và từ liên quan
- Lầy lội (tính từ): (Đường, đất) ở tình trạng ướt sũng, đầy bùn, rất khó đi.
- Con đường làng lầy lội sau trận mưa.
- Lội bộ (động từ): Đi bộ một quãng đường, thường là đường dài hoặc khó khăn.
- Vì hết xăng, anh ấy phải lội bộ về nhà.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "đi trong nước": Wade (tiếng Anh), lội nước, đi ngập nước.
- Đối với nghĩa "bơi" (cũ): Bơi, tập bơi.
- Đối với nghĩa "lầy lội" (tính từ): Lầy, sình lầy, ngập nước.
Các cụm từ liên quan
- Lội qua: Hành động vượt qua một vùng nước, con suối, đầm lầy bằng cách đi trong đó.
- Đoàn thám hiểm phải lội qua con sông nhỏ để tiếp tục hành trình.
- Lội vào: Bước vào một khu vực có nước/bùn ngập; (nghĩa bóng, phương ngữ) can thiệp hoặc sử dụng một cách không hợp lý vào điều gì đó (như tiền bạc).
- Đừng lội vào vũng nước đục đó.
- Anh ta đã lội vào tiền công quỹ của công ty.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Có phúc đẻ con biết lội, có tội đẻ con hay trèo": Câu tục ngữ phản ánh quan niệm dân gian, cho rằng đứa trẻ lanh lợi, biết bơi sớm là điều may mắn, còn đứa trẻ hiếu động, hay trèo cao thì khiến cha mẹ lo lắng.
- "Lội sông lội suối": Nhấn mạnh sự vất vả, phải đi lại nhiều nơi, vượt qua các địa hình sông nước hiểm trở.
- 1 I đg. 1 Đi trên mặt nền ngập nước. Xắn quần lội qua. Trèo đèo lội suối. 2 (cũ, hoặc ph.). Bơi. Có phúc đẻ con biết lội, có tội đẻ con hay trèo (tng.).
- II t. (kng.; id.). (Đường sá) có nhiều bùn lầy; lầy . Mưa to, đường khá lội.
- 2 đg. (ph.). Lạm vào. Lội tiền quỹ.