lủm

Học thuật
Thân thiện
lủm

Một em bé lủm viên kẹo trong lòng bàn tay.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nuốt gọn, nuốt chửng một cách nhanh chóng thường ngon lành: Hành động đưa thức ăn hoặc vật nhỏ vào miệng nuốt ngay lập tức, thường với vẻ thích thú, không nhai kỹ hoặc không chia nhỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thằng lủm cái kẹo. (Đứa bé nuốt gọn cái kẹo.)
    • Con mèo lủm miếng thịt nhỏ trong nháy mắt. (Con mèo nuốt chửng miếng thịt nhỏ trong chớp mắt.)
    • đói quá, vừa thấy đồ ăn lủm ngay. ( đói quá, vừa thấy đồ ăn nuốt gọn ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "lủm" thường mang sắc thái thân mật, suồng sã, đôi khi hơi khẩu ngữ. diễn tả một hành động ăn uống nhanh, gọn, vui vẻ, thường dùng cho trẻ con hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh việc ăn/ nuốt một thứ đó rất nhanh dễ dàng.
    • Bài toán khó thế mà giải lủm trong năm phút. ( dụ ẩn dụ: Bài toán khó thế mà giải ngon ơ trong năm phút - ý chỉ giải quyết nhanh chóng, dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuốt: Từ trung tính, chỉ chung hành động đưa thức ăn từ miệng xuống dạ dày.
  • Nuốt chửng: Nhấn mạnh việc nuốt gọn cả miếng to, thường không nhai.
  • Tọng (khẩu ngữ): Nhét, cho vào miệng nuốt một cách vội vàng, thô tục hơn "lủm".
  • Đớp (thường dùng cho động vật): Ngoạm nuốt nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Nuốt gọn
  • Nuốt chửng
  • Tống (khẩu ngữ)
Lưu ý
  • "Lủm" một từ thuần Việt, tính hình tượng gợi cảm giác về một hành động nhanh, gọn, vui vẻ. ít được dùng trong văn viết trang trọng phổ biến trong khẩu ngữ hoặc văn nói thân mật.
lủm

Một em bé lủm viên kẹo trong lòng bàn tay.

  1. đg. Nuốt gọn: Lủm cái kẹo.