lúm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi lõm vào, có một vết lõm nhỏ: Dùng để miêu tả một bề mặt có chỗ hơi trũng xuống, tạo thành một vết lõm nhỏ, thường là tự nhiên và được coi là dễ thương, đặc biệt khi nói về khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô bé có má lúm đồng tiền rất duyên. (Cô bé có má hơi lõm hình đồng tiền rất duyên.)
- Nụ cười của anh ấy để lộ chiếc lúm đồng tiền bên má trái. (Nụ cười của anh ấy để lộ vết lõm nhỏ hình đồng tiền bên má trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lúm đồng tiền": Cụm từ cố định chỉ vết lõm nhỏ, tròn trên má, được ví như hình đồng tiền, thường được coi là nét duyên.
- Trong văn hóa dân gian, người có má lúm đồng tiền thường được cho là có số sướng.
- "lúm khóe môi": Dùng để chỉ nếp hơi lõm ở khóe miệng khi cười, cũng là một nét duyên.
- Ngoài má lúm, cô ấy còn có lúm khóe môi rất đặc biệt.
Biến thể và từ liên quan
- Lõm (tính từ): Trũng sâu và rõ rệt hơn so với "lúm".
- Mặt đường bị lõm xuống sau trận mưa lớn.
- Hõm (tính từ/danh từ): Chỗ trũng sâu và rộng, thường dùng cho địa hình hoặc các bộ phận cơ thể lớn hơn.
- Hõm mắt, hõm đất.
Từ đồng nghĩa
- Hơi trũng: Có bề mặt thấp hơn so với xung quanh một chút.
- Có vết lõm nhỏ: Cách nói miêu tả rõ nghĩa hơn.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Má lúm đồng tiền: Thành ngữ phổ biến nhất, chỉ nét duyên trên khuôn mặt.
- Truyền thuyết kể rằng người có má lúm đồng tiền là do tiên nữ véo má khi mới sinh.
- Hơi lõm: Má lúm đồng tiền.