mách lẻo

Học thuật
Thân thiện
mách lẻo

Một cậu bé thì thầm mách lẻo với bạn về một người bạn khác.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đem chuyện kín, chuyện riêng tư của người này nói cho người khác biết: Hành động tiết lộ thông tin người khác muốn giữ mật, thường với mục đích gây hại, gây mâu thuẫn hoặc thể hiện bản thân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • hay mách lẻo với giáo mỗi khi bạn trong lớp nói chuyện riêng.
    • Đừng tin , rất hay mách lẻo chuyện của người khác.
    • Việc mách lẻo khiến không khí trong nhóm trở nên căng thẳng mất lòng tin.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyên mách lẻo": thường xuyên hành vi mách lẻo.

    • Cậu ấy bị các bạn xa lánh tính chuyên mách lẻo.
  • "tật mách lẻo": thói quen xấu thích mách lẻo.

    • ấy tật mách lẻo nên hàng xóm ít khi tâm sự chuyện riêng.
Biến thể từ gần giống
  • Thèo bẻo (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động mách lẻo.

    • Đứa trẻ đó thật thèo bẻo, vừa thấy chạy đi kể ngay.
  • Mách (động từ): Có thể mang nghĩa trung tính hơn báo cho ai biết một thông tin, không nhất thiết chuyện xấu hoặc mật.

    • mách với mẹ em bị ngã. (Có thể chỉ thông báo sự việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Báo cáo (theo nghĩa xấu): Báo cho người quyền lực hoặc người liên quan biết về lỗi của người khác.
  • Tố giác (mang tính trang trọng/pháp lý hơn): Khai báo, tố cáo hành vi sai trái.
  • Buôn chuyện: Nói chuyện, lan truyền tin tức của người khác, có thể bao hàm cả việc mách lẻo.
Từ trái nghĩa
  • Giữ kín: Giữ mật, không tiết lộ.
  • Bảo mật: Giữ gìn, không để lộ thông tin.
  • Im lặng: Không nói ra, không tiết lộ điều .
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Mồm loa mép giải": Chỉ người hay nói, lắm lời, thích đem chuyện người này nói với người kia, bao hàm cả ý mách lẻo.
  • "Chuyện ra to": Việc mách lẻo thường khiến những chuyện nhỏ trở nên nghiêm trọng hơn.
  • "Đất thổ công, sông hà bá": (Hàm ý) Ở đâu cũng người quản lý, giám sát; khuyên không nên làm điều xấu sẽ kẻ "mách lẻo" (báo cáo).
mách lẻo

Một cậu bé thì thầm mách lẻo với bạn về một người bạn khác.

  1. Cg. Thèo bẻo. Đem chuyện kín của người này nói cho người khác biết.