méandrine

Học thuật
Thân thiện
méandrine

La méandrine forme de vastes colonies dans les eaux peu profondes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • San hô đá tảng dãy: Một loại san hô đá tảng (san hô cứng, tạo rạn) cấu trúc bề mặt phức tạp, gồm nhiều rãnh gờ uốn lượn, mô phỏng hình dạng của một dòng sông uốn khúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les récifs coralliens abritent souvent des colonies de méandrines. (Các rạn san hô thườngnơi cư trú của những tập đoàn san hô đá tảng dãy.)
    • La croissance lente de la méandrine contribue à la formation des récifs. (Sự phát triển chậm của san hô đá tảng dãy góp phần vào sự hình thành các rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như sinh học biển, hải dương học nghiên cứu về hệ sinh thái rạn san hô.
    • L'étude porte sur la résilience de la méandrine face au réchauffement climatique. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng phục hồi của san hô đá tảng dãy trước sự nóng lên toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Méandré, méandrée (tính từ): hình dạng uốn khúc, quanh co (dùng để mô tả hình dạng nói chung, không chỉ riêng san hô).
    • Une rivière méandrée. (Một dòng sông uốn khúc.)
  • Corail corné (danh từ): Một tên gọi khác chỉ cùng hoặc các loại san hô tương tự, nhấn mạnh cấu trúc giống như sừng.
Từ đồng nghĩa
  • Corail cérébriforme: San hô dạng não (mô tả hình dáng giống bộ não, thường cùng chỉ loại này).
  • Corail massif: San hô khối (chỉ chung các loại san hô đá tảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
méandrine

La méandrine forme de vastes colonies dans les eaux peu profondes.

danh từ giống cái
  1. san hô đá tảng dãy

Từ gần giống