mécano

Học thuật
Thân thiện
mécano

Le mécano répare le moteur de la voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ máy: Từ thân mật, thông tục dùng để chỉ người làm nghề sửa chữa, bảo trì hoặc vận hành máy móc, đặc biệt là ô .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon voisin est un mécano génial, il a réparé ma voiture en une heure. (Hàng xóm của tôimột thợ máy cừ khôi, anh ấy sửa xe tôi chỉ trong một tiếng.)
    • Il faut appeler un mécano, la machine est encore en panne. (Phải gọi thợ máy thôi, cái máy lại hỏng rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieux mécano": Cách gọi thân mật, có thể mang sắc thái kính trọng, chỉ một người thợ máy lão luyện, nhiều kinh nghiệm.
    • Demande à Pierre, c'est un vieux mécano, il saura te conseiller. (Hãy hỏi Pierre, ông ấymột thợ máy kỳ cựu, ông ấy sẽ biết tư vấn cho cậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mécanicien, mécanicienne (n): Thợ máy. Đâytừ tiêu chuẩn, trang trọng hơn "mécano".
    • Il est mécanicien dans un garage automobile. (Anh ấythợ máy trong một ga-ra ô .)
Từ đồng nghĩa
  • Réparateur (n): Thợ sửa chữa.
  • Technicien (n): Kỹ thuật viên.
mécano

Le mécano répare le moteur de la voiture.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) thợ máy