mécano
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ máy: Từ thân mật, thông tục dùng để chỉ người làm nghề sửa chữa, bảo trì hoặc vận hành máy móc, đặc biệt là ô tô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon voisin est un mécano génial, il a réparé ma voiture en une heure. (Hàng xóm của tôi là một thợ máy cừ khôi, anh ấy sửa xe tôi chỉ trong một tiếng.)
- Il faut appeler un mécano, la machine est encore en panne. (Phải gọi thợ máy thôi, cái máy lại hỏng rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vieux mécano": Cách gọi thân mật, có thể mang sắc thái kính trọng, chỉ một người thợ máy lão luyện, nhiều kinh nghiệm.
- Demande à Pierre, c'est un vieux mécano, il saura te conseiller. (Hãy hỏi Pierre, ông ấy là một thợ máy kỳ cựu, ông ấy sẽ biết tư vấn cho cậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mécanicien, mécanicienne (n): Thợ máy. Đây là từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn "mécano".
- Il est mécanicien dans un garage automobile. (Anh ấy là thợ máy trong một ga-ra ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Réparateur (n): Thợ sửa chữa.
- Technicien (n): Kỹ thuật viên.