méchanceté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính độc ác, tính ác: Chỉ bản chất, tính cách xấu xa, có xu hướng muốn làm hại hoặc gây đau khổ cho người khác.
- Hành động độc ác, lời nói độc ác: Chỉ một hành vi cụ thể hoặc lời nói thể hiện sự ác ý, nhằm làm tổn thương người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La méchanceté de son caractère le rendait très impopulaire. (Tính độc ác trong tính cách của anh ta khiến anh ta rất không được ưa chuộng.)
- Il a été victime de la méchanceté gratuite de ses camarades. (Cậu ấy là nạn nhân của sự độc ác vô cớ từ các bạn cùng lớp.)
- Elle a dit cela par pure méchanceté. (Cô ấy nói điều đó chỉ vì sự độc ác thuần túy.)
- Il ne supporte pas les méchancetés. (Anh ấy không chịu được những lời nói/hành động độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est de la méchanceté pure et simple.": Đó là sự độc ác trắng trợn / thuần túy và đơn giản. (Nhấn mạnh tính chất không che giấu và không có lý do nào khác ngoài ác ý.)
- "Faire preuve de méchanceté": Thể hiện sự độc ác, tỏ ra độc ác.
- Il a fait preuve d'une grande méchanceté envers elle. (Anh ta đã thể hiện sự độc ác lớn đối với cô ấy.)
Biến thể và từ liên quan
- Méchant, méchante (tính từ): Độc ác, xấu tính, ác.
- Un enfant méchant (một đứa trẻ hư/độc ác)
- Une remarque méchante (một nhận xét ác ý)
- Méchamment (trạng từ): Một cách độc ác.
- Il a répondu méchamment. (Anh ta đã trả lời một cách độc ác.)
Từ đồng nghĩa
- Malveillance: Ác ý, ý đồ xấu (nhấn mạnh đến ý định muốn làm hại).
- Cruauté: Sự tàn ác, sự dã man (mức độ mạnh hơn, thường gắn với bạo lực hoặc đau đớn thể xác).
- Nastiness (từ mượn tiếng Anh, dùng trong khẩu ngữ): Sự xấu tính, sự khó chịu, ác ý.
Từ trái nghĩa
- Bonté: Lòng tốt, sự tử tế.
- Gentillesse: Sự tốt bụng, sự dịu dàng, lịch sự.
- Bienveillance: Thiện ý, lòng tốt.
danh từ giống cái
- tính độc ác
- La méchanceté de caractèretính nết độc ác
- hành động độc ác, lời nói độc ác
- Dire des méchancetésnói những lời độc ác