méconnaître
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Không biết, không nhận rõ: Chỉ việc thiếu hiểu biết hoặc không nhận thức được một sự thật, một tình huống nào đó.
- Không đánh giá đúng, đánh giá sai: Chỉ việc hiểu sai hoặc đánh giá thấp giá trị, tầm quan trọng của một người, một sự vật hay một ý tưởng.
- (Từ cũ) Không nhìn nhận, phủ nhận: Chỉ việc từ chối thừa nhận một mối quan hệ (như bạn bè, họ hàng) hoặc một hành động của chính mình.
- (Từ cũ) Không biết ơn, quên ơn: Chỉ việc vô ơn, không ghi nhớ hoặc đền đáp ơn nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta không phải không biết rằng đó là một ngoại lệ.)
- (Giới phê bình không đánh giá đúng các tác giả đương thời.)
- (Thật nguy hiểm khi không nhận rõ các quy tắc an toàn.)
- (Tài năng của anh ấy thường bị công chúng đánh giá thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être méconnu(e)": (dạng bị động) bị đánh giá thấp, không được biết đến đúng mức.
- C'est un artiste méconnu de son vivant. (Ông là một nghệ sĩ bị đánh giá thấp khi còn sống.)
- "Méconnaissance" (danh từ giống cái): sự thiếu hiểu biết, sự đánh giá sai.
- Cette décision est due à une méconnaissance des faits. (Quyết định này xuất phát từ sự thiếu hiểu biết về sự việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Méconnaissable (tính từ): không thể nhận ra được (do thay đổi quá nhiều).
- Il est méconnaissable depuis son opération. (Anh ấy trông không thể nhận ra được kể từ sau ca phẫu thuật.)
- Reconnaître (động từ, trái nghĩa): nhận ra, thừa nhận, công nhận.
- Ignorer (động từ): không biết, phớt lờ (nghĩa gần nhưng nhấn mạnh sự thiếu kiến thức hoặc cố ý lờ đi).
Từ đồng nghĩa
- Ignorer: không biết.
- Sous-estimer: đánh giá thấp.
- Négliger: coi nhẹ, bỏ qua.
- Dénier (từ cũ): phủ nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- không biết, không nhận rõ
- Il ne méconnaît pas que ce soit là une exceptionanh ta không phải không biết rằng đó là một ngoại lệ
- không đánh giá đúng
- La critique méconnaît les auteurs de son tempsgiới phê bình không đánh giá đúng các tác giả đương thời
- (từ cũ, nghĩa cũ) không nhìn nhận (một người bạn, một người bà con, một hành động mình đã làm...)
- (từ cũ, nghĩa cũ) không biết ơn, quên ơn (ai)