comprendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bao gồm, gồm có: Chỉ việc chứa đựng một số yếu tố, thành phần bên trong một tổng thể.
- Hiểu, lĩnh hội: Chỉ khả năng nắm bắt được ý nghĩa, bản chất, hoặc lý do của một sự việc, lời nói hay con người.
- Thông cảm, thấu hiểu: Chỉ sự đồng cảm, hiểu và chia sẻ cảm xúc, hoàn cảnh của người khác.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Bao gồm):
- Le forfait comprend le petit-déjeuner. (Gói dịch vụ bao gồm bữa sáng.)
- Cette région comprend plusieurs villages. (Khu vực này gồm có nhiều ngôi làng.)
Ngoại động từ (Hiểu):
- Je ne comprends pas cette leçon. (Tôi không hiểu bài học này.)
- Comprenez-vous ma question ? (Anh/chị có hiểu câu hỏi của tôi không?)
Ngoại động từ (Thông cảm):
- Je te comprends, tu as raison d'être triste. (Tôi hiểu bạn, bạn có lý do để buồn.)
- Il faut comprendre ses difficultés. (Cần phải thông cảm cho những khó khăn của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "comprendre que + subjonctif": Hiểu rằng (thể hiện sự nhận thức, đôi khi mang sắc thái yêu cầu hoặc mong muốn).
- Je comprends que vous soyez pressé. (Tôi hiểu là anh đang vội.)
- "se faire comprendre": Làm cho người khác hiểu mình, diễn đạt cho người khác hiểu.
- Il parle lentement pour se faire comprendre. (Anh ấy nói chậm để người khác hiểu mình.)
- "y compris": Kể cả, bao gồm cả.
- Tout le monde est invité, y compris les enfants. (Mọi người đều được mời, kể cả trẻ em.)
- "non compris": Không bao gồm, không kể.
- Le prix est affiché, service non compris. (Giá được niêm yết, chưa bao gồm phí dịch vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Compréhensible (adj): Có thể hiểu được, dễ hiểu.
- Son explication est très compréhensible. (Lời giải thích của anh ấy rất dễ hiểu.)
- Compréhensif/Compréhensive (adj): Thông cảm, độ lượng.
- Un professeur compréhensif. (Một giáo viên thông cảm.)
- Compréhension (n): Sự hiểu biết; lòng thông cảm.
- Avoir une bonne compréhension d'un problème. (Có sự hiểu biết tốt về một vấn đề.)
- Incompréhensible (adj): Không thể hiểu nổi.
- Incompréhension (n): Sự không hiểu, sự thiếu thông cảm.
Từ đồng nghĩa
- Inclure: Bao gồm (nhấn mạnh việc đưa vào như một phần).
- Saisir: Nắm bắt, hiểu (một cách nhanh chóng hoặc đột ngột).
- Entendre: Hiểu (theo nghĩa nắm được ý, thường dùng trong "entendre que").
- Appréhender: Thấu hiểu, lĩnh hội (mang tính trí tuệ).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Comprendre à demi-mot: Hiểu ngay ý khi người khác mới nói lửng.
- Elle est intelligente, elle comprend à demi-mot. (Cô ấy thông minh, chỉ cần nói lửng là hiểu ngay.)
- Ne rien comprendre à quelque chose: Chẳng hiểu gì về cái gì đó.
- Je ne comprends rien à l'informatique. (Tôi chẳng hiểu gì về tin học cả.)
Thành ngữ liên quan
- Comprendre la plaisanterie: Biết đùa, không giận vì chuyện đùa.
- Sois cool, comprends la plaisanterie ! (Thoải mái lên, biết đùa đi chứ!)
- Comprendre les choses: Thấu đáo sự việc (dễ tha thứ, dễ chấp nhận).
- Avec l'âge, on comprend mieux les choses. (Càng lớn tuổi, người ta càng thấu đáo sự việc hơn.)
- Compris?: Hiểu chưa? (cách nói thân mật hoặc suồng sã).
- Rendez-vous à 8h, compris ? (Hẹn gặp lúc 8 giờ, hiểu chưa?)
ngoại động từ
- bao gồm, gồm có
- gộp vào, tính gộp vào
- Comprendre toutes les taxes dans le prixtính gộp tất cả các thứ thuế vào giá hàng
- hiểu, lĩnh hội
- thấu tình
- comprendre la plaisanterie+ biết đùa, không giận vì đùa
- comprendre les chosesthấu đáo sự việc (dễ tha thứ)
- compris?hiểu chưa?
- non compriskhông kể
- y compriskể cả