comprendre

Học thuật
Thân thiện
comprendre

L'enfant commence à comprendre le problème de mathématiques.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bao gồm, gồm : Chỉ việc chứa đựng một số yếu tố, thành phần bên trong một tổng thể.
    • Hiểu, lĩnh hội: Chỉ khả năng nắm bắt được ý nghĩa, bản chất, hoặc lý do của một sự việc, lời nói hay con người.
    • Thông cảm, thấu hiểu: Chỉ sự đồng cảm, hiểu chia sẻ cảm xúc, hoàn cảnh của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Bao gồm):

    • Le forfait comprend le petit-déjeuner. (Gói dịch vụ bao gồm bữa sáng.)
    • Cette région comprend plusieurs villages. (Khu vực này gồm nhiều ngôi làng.)
  • Ngoại động từ (Hiểu):

    • Je ne comprends pas cette leçon. (Tôi không hiểu bài học này.)
    • Comprenez-vous ma question ? (Anh/chị hiểu câu hỏi của tôi không?)
  • Ngoại động từ (Thông cảm):

    • Je te comprends, tu as raison d'être triste. (Tôi hiểu bạn, bạn lý do để buồn.)
    • Il faut comprendre ses difficultés. (Cần phải thông cảm cho những khó khăn của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comprendre que + subjonctif": Hiểu rằng (thể hiện sự nhận thức, đôi khi mang sắc thái yêu cầu hoặc mong muốn).
    • Je comprends que vous soyez pressé. (Tôi hiểuanh đang vội.)
  • "se faire comprendre": Làm cho người khác hiểu mình, diễn đạt cho người khác hiểu.
    • Il parle lentement pour se faire comprendre. (Anh ấy nói chậm để người khác hiểu mình.)
  • "y compris": Kể cả, bao gồm cả.
    • Tout le monde est invité, y compris les enfants. (Mọi người đều được mời, kể cả trẻ em.)
  • "non compris": Không bao gồm, không kể.
    • Le prix est affiché, service non compris. (Giá được niêm yết, chưa bao gồm phí dịch vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Compréhensible (adj): Có thể hiểu được, dễ hiểu.
    • Son explication est très compréhensible. (Lời giải thích của anh ấy rất dễ hiểu.)
  • Compréhensif/Compréhensive (adj): Thông cảm, độ lượng.
    • Un professeur compréhensif. (Một giáo viên thông cảm.)
  • Compréhension (n): Sự hiểu biết; lòng thông cảm.
    • Avoir une bonne compréhension d'un problème. ( sự hiểu biết tốt về một vấn đề.)
  • Incompréhensible (adj): Không thể hiểu nổi.
  • Incompréhension (n): Sự không hiểu, sự thiếu thông cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Inclure: Bao gồm (nhấn mạnh việc đưa vào như một phần).
  • Saisir: Nắm bắt, hiểu (một cách nhanh chóng hoặc đột ngột).
  • Entendre: Hiểu (theo nghĩa nắm được ý, thường dùng trong "entendre que").
  • Appréhender: Thấu hiểu, lĩnh hội (mang tính trí tuệ).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Comprendre à demi-mot: Hiểu ngay ý khi người khác mới nói lửng.
    • Elle est intelligente, elle comprend à demi-mot. ( ấy thông minh, chỉ cần nói lửnghiểu ngay.)
  • Ne rien comprendre à quelque chose: Chẳng hiểu về cái gì đó.
    • Je ne comprends rien à l'informatique. (Tôi chẳng hiểu về tin học cả.)
Thành ngữ liên quan
  • Comprendre la plaisanterie: Biết đùa, không giận chuyện đùa.
    • Sois cool, comprends la plaisanterie ! (Thoải mái lên, biết đùa đi chứ!)
  • Comprendre les choses: Thấu đáo sự việc (dễ tha thứ, dễ chấp nhận).
    • Avec l'âge, on comprend mieux les choses. (Càng lớn tuổi, người ta càng thấu đáo sự việc hơn.)
  • Compris?: Hiểu chưa? (cách nói thân mật hoặc suồng sã).
    • Rendez-vous à 8h, compris ? (Hẹn gặp lúc 8 giờ, hiểu chưa?)
comprendre

L'enfant commence à comprendre le problème de mathématiques.

ngoại động từ
  1. bao gồm, gồm
  2. gộp vào, tính gộp vào
    • Comprendre toutes les taxes dans le prix
      tính gộp tất cả các thứ thuế vào giá hàng
  3. hiểu, lĩnh hội
  4. thấu tình
  5. comprendre la plaisanterie+ biết đùa, không giận đùa
    • comprendre les choses
      thấu đáo sự việc (dễ tha thứ)
    • compris?
      hiểu chưa?
    • non compris
      không kể
    • y compris
      kể cả