méduse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Con sứa: Một loài động vật không xương sống sống ở biển, có cơ thể mềm, trong suốt, hình dù và thường có các xúc tu có thể gây ngứa hoặc bỏng.
- (Nghĩa bóng, hiếm gặp) Người phụ nữ lạnh lùng, đáng sợ: Dùng để ví von một người phụ nữ có vẻ ngoài hoặc tính cách lạnh lùng, khiến người khác sợ hãi, lấy cảm hứng từ hình tượng Medusa trong thần thoại Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa chính):
- Il faut faire attention aux méduses sur cette plage. (Cần phải cẩn thận với những con sứa trên bãi biển này.)
- La méduse se déplace en se contractant. (Con sứa di chuyển bằng cách co bóp cơ thể.)
- Danh từ giống cái (nghĩa bóng):
- Son regard était celui d'une méduse, froid et pétrifiant. (Ánh nhìn của cô ấy là ánh nhìn của một Gorgon, lạnh lùng và khiến người ta hóa đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être piqué par une méduse": bị sứa cắn/chích.
- Il a été piqué par une méduse et sa jambe a enflé. (Anh ấy bị sứa cắn và chân bị sưng lên.)
- "essaim de méduses": đàn sứa.
- Un essaim de méduses a envahi la baie. (Một đàn sứa đã tràn vào vịnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Médusé, médusée (tính từ): sửng sốt, kinh ngạc (đến mức đờ người ra).
- Il est resté médusé par la nouvelle. (Anh ấy đã sửng sốt trước tin tức.)
- Méduser (động từ): làm cho sửng sốt, làm kinh ngạc.
- Cette révélation a médusé l'assemblée. (Sự tiết lộ này đã làm cho cả hội trường kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- (Động vật) Gelée (de mer) (danh từ giống cái): sứa (cách gọi thông tục).
- On trouve beaucoup de gelées de mer après la tempête. (Người ta tìm thấy rất nhiều sứa sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- "Regard de méduse": ánh nhìn có thể khiến người khác hóa đá, ánh nhìn lạnh lùng và đáng sợ (xuất phát từ thần thoại).
- Elle lui a lancé un regard de méduse. (Cô ấy đã ném cho anh ta một ánh nhìn lạnh như băng.)
danh từ giống cái
- (động vật học) con sứa