mets

Học thuật
Thân thiện
mets

Le serveur présente un mets délicat sur une assiette blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món ăn: Chỉ một phần thức ăn cụ thể, được chế biến phục vụ như một phần của bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chef a préparé un mets délicieux. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn ngon.)
    • Ce mets traditionnel est très populaire dans cette région. (Món ăn truyền thống này rất phổ biếnvùng này.)
    • Les mets servis lors du banquet étaient exquis. (Các món ăn được phục vụ trong bữa tiệc thật tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mets de choix": món ăn đặc sản, món ăn được lựa chọn kỹ lưỡng.

    • Le caviar est considéré comme un mets de choix. (Trứng cá muối được coi là một món đặc sản.)
  • "mets fins": các món ăn tinh tế, cao cấp.

    • Ce restaurant est réputé pour ses mets fins. (Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Mettre (động từ): đặt, để. (Đâyđộng từ gốc, từ đó danh từ "mets" được hình thành, ban đầu có nghĩa là "thứ được đặt ra/để ra").
  • Plat (danh từ giống đực): món ăn, đĩa thức ăn. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày).
  • Spécialité (danh từ giống cái): đặc sản.
  • Recette (danh từ giống cái): món ăn (theo công thức), công thức nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Plat: món ăn.
  • Préparation culinaire: chế phẩm ẩm thực.
  • Morceau (trong ngữ cảnh ẩm thực): món (ăn).
Thành ngữ liên quan
  • "Se régaler d'un mets": thưởng thức một món ăn ngon.
    • Les invités se sont régalés de chaque mets. (Các vị khách đã thưởng thức từng món ăn một cách ngon lành.)
mets

Le serveur présente un mets délicat sur une assiette blanche.

danh từ giống đực
  1. món ăn
    • Le menu comprend plusieurs mets
      thực đơn gồm nhiều món ăn