motus

Học thuật
Thân thiện
motus

Motus, ne dis rien à personne !

Định nghĩa
  1. Thán từ (Interjection):
    • Yên lặng nhé!, Chớ nói nhé!: "Motus" là một từ cảm thán thân mật, dùng để yêu cầu ai đó giữ im lặng, không tiết lộ một bí mật hoặc không nói về một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Motus ! C'est une surprise pour son anniversaire. (Yên lặng nhé! Đómột bất ngờ cho sinh nhật của ấy.)
    • On a vu le cadeau, mais motus, d'accord ? (Chúng tôi đã thấy món quà rồi, nhưng đừng nói nhé, được chứ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Motus et bouche cousue": Một cụm từ cố định, nghĩa đen là "im lặng khâu miệng lại", dùng để nhấn mạnh yêu cầu giữ bí mật tuyệt đối.
    • Sur ce projet, c'est motus et bouche cousue jusqu'à la présentation. (Về dự án này, phải hoàn toàn im lặng cho đến buổi thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Silence ! (thán từ): Im lặng! (mang tính ra lệnh, ít thân mật hơn "motus").
  • Chut ! (thán từ): Suỵt! (yêu cầu im lặng ngay lập tức, thường dùng trong rạp hát, thư viện).
Từ đồng nghĩa
  • Tais-toi !: Im đi! (thân mật).
  • Pas un mot !: Đừng nói một lời nào!
Thành ngữ liên quan
  • Rester muet comme une carpe: Câm như hến, giữ im lặng tuyệt đối.
    • Quoi qu'il arrive, reste muet comme une carpe. ( chuyện xảy ra, hãy câm như hến.)
motus

Motus, ne dis rien à personne !

thán từ
  1. (thân mật) yên lặng nhé!, chớ nói nhé!