métis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lai, lai giống: Dùng để mô tả một sinh vật, đặc biệt là con người, có nguồn gốc từ hai nhóm chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau.
- Pha (trộn): Dùng để mô tả một vật liệu, như vải, được dệt từ hai loại sợi khác nhau.
Danh từ:
- Người lai: Chỉ một người có cha và mẹ thuộc hai nhóm chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau, đặc biệt thường dùng trong bối cảnh lịch sử thuộc địa (ví dụ: người có tổ tiên là thổ dân châu Mỹ và người châu Âu).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un chien métis. (Một con chó lai.)
- Une culture métisse. (Một nền văn hóa lai tạp/phối hợp.)
- C'est une étoffe métisse. (Đó là một loại vải pha.)
Danh từ:
- Les Métis du Canada ont une histoire et une culture distinctes. (Người Métis ở Canada có một lịch sử và văn hóa riêng biệt.)
- Il est métis, son père est français et sa mère est vietnamienne. (Anh ấy là người lai, bố anh ấy là người Pháp và mẹ anh ấy là người Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Métissage" (danh từ): Sự lai tạp, sự pha trộn (về chủng tộc, văn hóa).
- Le métissage culturel est une caractéristique de nombreuses sociétés modernes. (Sự pha trộn văn hóa là một đặc điểm của nhiều xã hội hiện đại.)
Dùng như danh từ riêng (viết hoa: "Métis"): Chỉ một cộng đồng dân tộc cụ thể ở Canada, là hậu duệ của những người định cư châu Âu (thường là Pháp hoặc Scotland) và các dân tộc Thổ dân Bản địa.
- La Nation métisse est reconnue comme l'un des peuples autochtones du Canada. (Quốc gia Métis được công nhận là một trong những dân tộc bản địa của Canada.)
Biến thể và từ gần giống
Métisser (động từ): Lai giống, làm cho lai tạp.
- Métisser des plantes. (Lai giống các loài cây.)
Demi-sang (danh từ): Người/nhóm lai (nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn và có thể mang sắc thái cũ).
Từ đồng nghĩa
- Hybride (tính từ/danh từ): Lai, con lai (dùng cho cả động thực vật và đôi khi cho người, mang tính kỹ thuật hơn).
- De sang-mêlé (cụm từ): Có dòng máu pha trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ "métis".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "métis".
tính từ
- lai, lai giống
- pha (trộn)
- Toile métissevải pha (bông pha lanh)
danh từ
- người lai