métis

Học thuật
Thân thiện
métis

Un enfant métis sourit en jouant dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lai, lai giống: Dùng để mô tả một sinh vật, đặc biệtcon người, nguồn gốc từ hai nhóm chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau.
    • Pha (trộn): Dùng để mô tả một vật liệu, như vải, được dệt từ hai loại sợi khác nhau.
  2. Danh từ:

    • Người lai: Chỉ một người cha mẹ thuộc hai nhóm chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau, đặc biệt thường dùng trong bối cảnh lịch sử thuộc địa (ví dụ: người tổ tiênthổ dân châu Mỹ người châu Âu).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un chien métis. (Một con chó lai.)
    • Une culture métisse. (Một nền văn hóa lai tạp/phối hợp.)
    • C'est une étoffe métisse. (Đómột loại vải pha.)
  • Danh từ:

    • Les Métis du Canada ont une histoire et une culture distinctes. (Người MétisCanada có một lịch sử văn hóa riêng biệt.)
    • Il est métis, son père est français et sa mère est vietnamienne. (Anh ấyngười lai, bố anh ấyngười Pháp mẹ anh ấyngười Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Métissage" (danh từ): Sự lai tạp, sự pha trộn (về chủng tộc, văn hóa).

    • Le métissage culturel est une caractéristique de nombreuses sociétés modernes. (Sự pha trộn văn hóa là một đặc điểm của nhiều xã hội hiện đại.)
  • Dùng như danh từ riêng (viết hoa: "Métis"): Chỉ một cộng đồng dân tộc cụ thểCanada, là hậu duệ của những người định cư châu Âu (thườngPháp hoặc Scotland) các dân tộc Thổ dân Bản địa.

    • La Nation métisse est reconnue comme l'un des peuples autochtones du Canada. (Quốc gia Métis được công nhậnmột trong những dân tộc bản địa của Canada.)
Biến thể từ gần giống
  • Métisser (động từ): Lai giống, làm cho lai tạp.

    • Métisser des plantes. (Lai giống các loài cây.)
  • Demi-sang (danh từ): Người/nhóm lai (nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn có thể mang sắc thái ).

Từ đồng nghĩa
  • Hybride (tính từ/danh từ): Lai, con lai (dùng cho cả động thực vật đôi khi cho người, mang tính kỹ thuật hơn).
  • De sang-mêlé (cụm từ): dòng máu pha trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ "métis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "métis".

métis

Un enfant métis sourit en jouant dans le parc.

tính từ
  1. lai, lai giống
  2. pha (trộn)
    • Toile métisse
      vải pha (bông pha lanh)
danh từ
  1. người lai