mélangé

Học thuật
Thân thiện
mélangé

Il a un sentiment mélangé après avoir entendu la nouvelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Pha trộn, hỗn hợp: Chỉ một thứ đó được tạo thành từ nhiều thành phần khác nhau trộn lẫn vào nhau.
    • Hỗn tạp, tạp nhạp (nghĩa bóng): Chỉ một tập hợp không trật tự, gồm những thứ khác nhau không đồng nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a préparé une salade de fruits mélangée. (Anh ấy đã chuẩn bị một đĩa salad trái cây hỗn hợp.)
    • Ses sentiments étaient très mélangés après la nouvelle. (Cảm xúc của ấy rất hỗn độn sau tin tức đó.)
    • C'est un public très mélangé. (Đómột công chúng rất hỗn tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les idées mélangées": những ý nghĩ lộn xộn, rối bời.

    • Je suis fatigué, j'ai les idées mélangées. (Tôi mệt, đầu óc tôi rối bời.)
  • "Des résultats mélangés": những kết quả trái chiều, lẫn lộn giữa tốt xấu.

    • L'expérience a donné des résultats mélangés. (Thí nghiệm đã cho ra những kết quả trái chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Mélanger (động từ): trộn lẫn, pha trộn.

    • Il faut mélanger la farine et les œufs. (Cần phải trộn bột trứng lại.)
  • Mélange (danh từ): sự pha trộn, hỗn hợp.

    • Ce parfum est un mélange de rose et de vanille. (Mùi hương nàymột hỗn hợp của hoa hồng vani.)
Từ đồng nghĩa
  • Composite: phức hợp, ghép lại.
  • Hétéroclite: hỗn tạp, kỳ dị (nhấn mạnh sự khác biệt kỳ lạ giữa các phần tử).
  • Bigarré: lốm đốm, sặc sỡ (thường dùng cho màu sắc hoặc một tập hợp đa dạng đến lòe loẹt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Hành động liên quan thuộc về động từ "mélanger")

Thành ngữ liên quan
  • "Mélanger les torchons et les serviettes": (nghĩa đen: trộn lẫn giẻ lau khăn ăn) - Nhầm lẫn giữa những thứ quan trọng không quan trọng, hoặc giữa những hạng người khác nhau.
    • Dans cette réunion, il ne faut pas mélanger les torchons et les serviettes. (Trong cuộc họp này, không được nhầm lẫn giữa chuyện lớn chuyện nhỏ.)
mélangé

Il a un sentiment mélangé après avoir entendu la nouvelle.

tính từ
  1. pha trộn
  2. (nghĩa bóng) hỗn tạp, tạp nhạp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống